wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ Hán Việt

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Từ Hán Việt là:

a)

Từ mượn tiếng Hán nhưng dùng theo cách của người Việt

b)

Từ của Trung Quốc

c)

Từ của nước Hán Việt

d)

Từ của nước Hán

2.

Từ Hán Việt phù hợp với bức tranh là:

a)

sơn hà

b)

núi sông

c)

dòng sông

d)

dãy núi

3.

Yếu tố "nhất" trong từ Hán Việt chỉ số mấy?

a)

Một

b)

Hai

c)

Ba

d)

Bốn

4.

Tìm từ diễn đạt cho hình ảnh bên (chọn nhiều đáp án)?

a)

quốc kì

b)

lá cờ

c)

sao vàng

d)

hình vuông

5.

Các từ Hán Việt là:

a)

quê tôi

b)

thủ môn

c)

thủ trưởng

d)

hoa lá

e)

quốc gia

6.

Từ nào có nghĩa là "con cháu"?

a)

tử tôn

b)

cháu con

c)

tôn tử

d)

huynh đệ

7.

Từ nào không phải là từ Hán Việt trong số các từ sau?

a)

quốc gia

b)

quốc kì

c)

giang sơn

d)

núi non

8.

Người ta thường dùng từ Hán Việt nào để diễn tả cái chết?

a)

qua đời

b)

tử vong

c)

chết

d)

tắt thở

9.

Từ Hán Việt nào có nghĩa là "trời xanh"?

a)

aanh da trời

b)

thiên thanh

c)

trời màu xanh

d)

màu xanh

10.

Từ Hán Việt không có sắc thái nào trong các sắc thái sau?

a)

A. Sắc thái trang nhã thể hiện sự tôn kính

b)

B. Sắc thái tao nhã, tránh gây cảm giác thô tục

c)

C. Sắc thái suồng sã, thể hiện sự thân mật

d)

D. Sắc thái cổ, phù hợp với không khí xã hội xưa

11.

Trong các từ sau, từ nào không phải từ Hán Việt ?

a)

A. sơn hà

b)

B. thiên niên kỉ

c)

C. đàn bà

d)

D. phụ nữ

12.

Khi sử dụng từ mượn Hán Việt cần chú ý tới ngữ cảnh sử dụng, mục đích và đối tượng giao tiếp, tránh việc lạm dụng từ Hán Việt, đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

13.

Từ nào dưới đây không phải là từ ghép Hán Việt?

a)

thi nhân

b)

hào kiệt

c)

nhà cửa

d)

gia tài

14.

"Aí quốc" nghĩa là?

a)

yêu dân

b)

yêu dân tộc

c)

yêu nước

d)

yêu quê quán

15.

"cương trực" có nghĩa là?

a)

mềm mỏng

b)

thẳng thắn

c)

linh hoạt

d)

bình thường

16.

"thủy chung" nghĩa là?

a)

chung thủy

b)

Một lòng một dạ (trước sau không thay đổi)

c)

trước sau

d)

bắt đầu và kết thúc

17.

Chọn từ ngữ thích hợp để điền vào chỗ trống.

"Tham dự buổi chiêu đãi có ngài đại sứ và …"

a)

vợ

b)

phu nhân

c)

người yêu

d)

nương tử

18.

"Lúc … ông cụ còn dặn dò con cháu phải yêu thương nhau."

a)

lâm chung

b)

sắp chết

c)

mất

d)

đi xa

19.

Tại sao người Việt Nam thích dùng từ Hán Việt để đặt tên người, tên địa lí?

a)

vì hay

b)

vì từ Hán Việt thường có sắc thái trang trọng cho tên gọi, đồng thời hàm chứa những ý nghĩa sâu xa.

c)

vì nghe nó sang

d)

vì nó tăng giá trị lời nói

20.

"đơn" có nghĩa là​ ​ ...​

a)

một mình

b)

không phải 2

c)

d)

vui vẻ