NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsKiểm tra bài 6 quyển 1
Total questions: 12
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
Trả lời câu hỏi sau 你吃什么?
a)
我吃书。
b)
我吃杂志。
c)
我吃好了。
d)
我吃米饭。
2.
你去哪儿吃饭?
a)
我去食堂吃饭。
b)
我吃饺子。
c)
我去银行取钱。
d)
我去中心学习英语。
3.
1 quyển sách
a)
一本书。
b)
一只书。
c)
一个书。
d)
两本书。
4.
这是什么?
a)
这是书。
b)
这是汉语书。
c)
这是手机。
d)
这是笔。
5.
那是什么杂志?
a)
Đây là từ điển gì?
b)
Đó là từ điển gì?
c)
Đây là tạp chí gì?
d)
Đó là tạp chí gì?
6.
这是我妈妈的杂志。
a)
Đây là tạp chí của mẹ tôi
b)
Đó là từ điển của tôi
c)
Đây là từ điển của tôi.
d)
Đó là tạp chí của mẹ tôi.
7.
[Hán tự rất khó, phát âm không khó lắm]. Dịch câu sang tiếng trung.
a)
汉字非常难,发音不太难。
b)
汉字很难,发音不太难。
c)
汉语很难,英语不太难。
d)
汉字不难,发音很难。
8.
Từ nào mang nghĩa là Điền Phương?
a)
麦克
b)
张东
c)
田芳
d)
王国
9.
你在学习什么?
a)
我在学习英语。
b)
我在学习汉语。
c)
我在学习俄语。
d)
他在学习汉语。
10.
Từ nào chỉ buổi trưa?
a)
中午
b)
中间
c)
下午
d)
上午
11.
晚安(wan3 an1) : có nghĩa là gì?
a)
Buổi sáng vui vẻ
b)
Chúc buổi trưa ngon miệng
c)
Chúc buổi chiều
d)
Chúc ngủ ngon
12.
Động từ 要(yao4) có nghĩa là gì?
a)
Muốn, cần
b)
Nhớ, nhớ ra
c)
Phải
d)
Nghĩ,nghĩ ra
Reset
