Font size
WorksheetsChủ đề: Hợp đồng lao động
Total questions: 18
Worksheet time: 19mins
HÃY CHỌN NGHĨA THÍCH HỢP CHO TỪ VỰNG ̀ 노동계약서
Hợp đồng lao động
Hợp đồng thương mại
Bản hợp đồng
Nội quy lao động
Hãy cho biết nghĩa tiếng Hàn của từ ( nếu có) trong văn bản hợp đồng
여부
있는 경우
있으면
만 일의 경우
Nghĩa tiếng Hàn của "Người sử dụng lao động"
(a)
근무 시 요구되는 모든 도구들은 회사측에서 (a)
Theo bạn, đối với một văn bản hợp đồng cần lưu ý điều gì?
Ưu tiên sử dụng từ ngữ Hán Hàn
sử dụng đuôi câu trang trọng 읍니다,....
sử dụng lối nói văn viết
Ưu tiên sử dụng từ từ thuần Hàn
Nghĩa của từ "상주 주소" là gì?
Địa chỉ hiện tại
Địa chỉ thường trú
Nơi làm việc
Quê hương
Hãy dịch tiếng Hàn câu" Điều 4: Nghĩa vụ và quyền hạn của ngƣời sử dụng lao động "
(a)
Hãy cho biết nghĩa của từ 규제
Hạn chế
Tuyển dụng
Tránh
Quy chế
Hãy dịch đoạn văn bản sau đây" 근무 시 요구되는 모든 도구들은 회사측에서 공급한다"
(a)
Hãy dịch đoạn văn dưới đây 노동자에게 업무제공 및 노동자의 업무환경을 보장하며 노동계약서의 각 조항들을 준수한다
(a)
Tìm nghĩa của từ 적용 법규
Luật
Gia Hạn
Luật áp dụng
Văn bản
Tìm nghĩa của từ " Thi hành các điều khoản ký kết"
당사자
영불 청산
구죽하다
조항 이행
Hãy cho biết nghĩa của từ " 당사자"
Các bên liên quan
Có hiệu lực
Người của công ty
Đảm nhiệm
Nghĩa của từ 야기 하다
(a)
Nghĩa của từ " 주문 절차"
Quy trình
Đặt hàng hóa
Viết đơn đặt hàng
Quy trình đặt hàng
Hai đối tác gặp gỡ nhau và trao đổi về thời gian gia hạn hợp đồng trong tiếng Hàn gọi và gì?
(a)
지정 Trong tiếng Hàn được gọi là gì?
(a)
Từ ngữ dùng để miêu tả hai đối tác gặp gỡ và trao đổi về việc soạn thảo hợp đồng trong tiếng Hàn được gọi là gì?
계약서 작성
계약 기간
지정
작성
