wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra bài 1 quyển 1

Total questions: 12

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

你好 có nghĩa là gì ?

a)

Xin chào

b)

Chào buổi sáng

c)

Bạn tốt

d)

Tốt đẹp

2.

Từ (五)có phiên âm chính xác là gì?

a)

b)

c)

d)

3.

Con ngựa trắng ?

a)

白马

b)

白吗

c)

百马

d)

百吗

4.

Số 8

a)

b)

c)

d)

5.

Từ nào là từ chỉ sự to, lớn

a)

b)

c)

d)

6.

你好吗?

4 lines
7.

Từ nào bên dưới có nghĩa là không

a)

b)

c)

d)

8.

Cho Phiên âm sau (nǚ)đoán từ bên dưới

a)

b)

c)

d)

9.

Thanh số 4 sẽ có cường điệu là bao nhiêu?

a)

51

b)

214

c)

35

d)

55

10.

汉语 có nghĩa là gì?

a)

Tiếng hán

b)

Tiếng anh

c)

Tiếng đức

d)

Tiếng nga

11.

Từ nào dưới đây đọc là (hěn)và mang ý nghĩa là rất

a)

b)

c)

d)

12.

Trả lời câu hỏi sau: 你忙吗?

a)

很忙

b)

很好

c)

大好

d)

白马