wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

C13T2P2

Total questions: 45

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

"empathetic" nghĩa là gì

a)

có sự đồng cảm

b)

sự nâng đỡ

c)

chiều chuộng

d)

mật thiết

2.

"revise" nghĩa là gì

a)

xem xét, chỉnh sửa

b)

thực hiện lại

c)

khảo sát

d)

dò tìm

3.

"recall" nghĩa là gì

a)

nhớ lại

b)

cuộc gọi nhỡ

c)

danh bạ

d)

gọi lại

4.

"charitable" nghĩa là gì

a)

có lòng thảo, nhân đức

b)

khoan dung

c)

có thể tha thứ được

d)

chất phác

5.

"constructively" nghĩa là gì

a)

có tính xây dựng

b)

có thể được cải tạo

c)

có tính gây dựng

d)

mang tính kiến trúc

6.

"rejection" nghĩa là gì

a)

sự bác bỏ

b)

từ chối

c)

sự cố ý

d)

thành ý

7.

"bias" nghĩa là gì

a)

sự thiên vị

b)

chiều hướng

c)

vị thế

d)

lộc non

8.

"goodwill" nghĩa là gì

a)

thiện chí

b)

chỉ con người hướng thiện

c)

sự bão hòa

d)

sự hòa hợp

9.

"subtlety" nghĩa là gì

a)

sự tinh tế

b)

yến tiệc

c)

sự chối bỏ

d)

sự khiêm nhường

10.

"propel" nghĩa là gì

a)

thúc đẩy

b)

làm chính xác

c)

chối bỏ

d)

kiêu sa

11.

"pinpoint" nghĩa là gì

a)

xác định chính xác

b)

sự chỉ đích danh từng người

c)

dấu chấm phẩy

d)

dấu chấm than

12.

"catalogue" nghĩa là gì

a)

phân thành mục lục

b)

làm nháy hàng

c)

gánh vác

d)

sự dựa dẫm

13.

"hypothesis" nghĩa là gì

a)

giả thuyết

b)

thứ tự theo danh sách

c)

vật lý học

d)

lý tưởng

14.

"mutually exclusive" nghĩa là gì

a)

loại trừ lẫn nhau

b)

giúp đỡ lẫn nhau

c)

đấu tay đôi

d)

cầu nối giữa người với người

15.

"motivate" nghĩa là gì

a)

khuyến khích

b)

nguồn tài trợ

c)

quỹ từ thiện

d)

làm rực rỡ

16.

"spotlight" nghĩa là gì

a)

đèn chiếu điểm

b)

làm tỏa sáng

c)

sự chói chang

d)

mờ mịt

17.

"posture" nghĩa là gì

a)

dáng bộ, tư thế

b)

hành vi

c)

sự phản cảm

d)

sự cao tay

18.

"flicker" nghĩa là gì

a)

sự nháy, sự chớp

b)

trêu đùa, đùa cợt

c)

gợi nhớ

d)

sự tán tỉnh

19.

"prone" nghĩa là gì

a)

dễ bị phải

b)

ngai vàng

c)

trị vì

d)

nắm bắt cơ hội, thời cơ

20.

"interpret" nghĩa là gì

a)

diễn giải

b)

tiếp thu

c)

sự hấp thụ

d)

sự trao đi

21.

"evolutionary" nghĩa là gì

a)

tiến triển

b)

bước đột phá

c)

thời cơ

d)

hoành tráng

22.

"various" nghĩa là gì

a)

khác nhau

b)

tầm ngắm

c)

vùng bao phủ

d)

lớp vỏ

23.

"co-opt" nghĩa là gì

a)

lựa chọn làm thành viên

b)

sự kết hợp

c)

chung tay, góp sức

d)

nhuần nhuyễn

24.

"willingness" nghĩa là gì

a)

sự sẵn lòng

b)

ý chí kiên cường

c)

sự chung thủy

d)

sự hướng về

25.

"primitive" nghĩa là gì

a)

thuộc nguyên thủy

b)

cổ hủ

c)

sự gia trưởng

d)

thảo mai

26.

"manifest" nghĩa là gì

a)

biểu lộ

b)

vực thẳm

c)

đấu trường

d)

cuộc đấu giá

27.

"universally" nghĩa là gì

a)

phổ biến mọi nơi

b)

mang tính vũ trụ

c)

tầm vóc lớn lao

d)

mang tính giả tạo

28.

"anonymous" nghĩa là gì

a)

ẩn danh

b)

mật độ

c)

sự bảo mật

d)

ẩn ý

29.

"sniff" nghĩa là gì

a)

ngửi, hít vào

b)

thuộc vị giác

c)

mì chính

d)

lời góp ý

30.

"beforehand" nghĩa là gì

a)

sẵn sàng trước

b)

mặt ngửa của bàn tay

c)

mặt úp của bàn tay

d)

cùi chỏ

31.

"placebo" nghĩa là gì

a)

giả dược

b)

dược sĩ

c)

hố

d)

lồi lõm

32.

"perplexing" nghĩa là gì

a)

làm lúng túng, làm bối rối

b)

máy sấy tóc

c)

trôi chảy

d)

áo giáp

33.

"lonesome" nghĩa là gì

a)

đơn độc, cô độc

b)

sự tủi thân

c)

nhún nhường

d)

vợt muỗi

34.

"jealousy" nghĩa là gì

a)

lòng ghen tỵ, tính đố kị

b)

đèn lồng

c)

vợt muỗi

d)

sự cay cú

35.

"envy" nghĩa là gì

a)

lòng ghen tỵ, tính đố kị

b)

đèn lồng

c)

vợt muỗi

d)

sự cay cú

36.

"administer" nghĩa là gì

a)

quản lí

b)

xum xuê

c)

to tiếng

d)

trò chơi dân gian

37.

"sharply" nghĩa là gì

a)

rõ ràng

b)

sự sắc nét

c)

thủy ngân

d)

ngập ngừng

38.

"disposition" nghĩa là gì

a)

khuynh hướng, thiên hướng

b)

mất vị trí

c)

thiếu điều kiện

d)

hoàn cảnh

39.

"reinforce" nghĩa là gì

a)

củng cố, tăng cường

b)

điệu đà

c)

sự xuề xòa, thiếu chỉn chu

d)

mũ nồi

40.

"study" nghĩa là gì

a)

nghiên cứu

b)

học hỏi

c)

tín chỉ

d)

thời khóa biểu

41.

"childbirth" nghĩa là gì

a)

sự sinh đẻ

b)

trẻ sơ sinh

c)

thời niên thiếu

d)

nở rộ

42.

"groundbreaking" nghĩa là gì

a)

sáng tạo, đột phá

b)

động đất

c)

nứt, vỡ

d)

tràn ra, lan ra

43.

"dose" nghĩa là gì

a)

liều thuốc

b)

thuốc Đông y

c)

thuần phục

d)

ma túy

44.

"experiment" nghĩa là gì

a)

thử nghiệm

b)

sự chọn lọc

c)

phòng thí nghiệm

d)

sự cân đo

45.

"favouritism" nghĩa là gì

a)

sự thiên vị

b)

ưa chuộng

c)

hương liệu

d)

chất xúc tác