wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 2 GRADE 9

Total questions: 62

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

trang phục, y phục (những thứ mặc lên người)

(a)  

2.

quần áo (những thứ mặc lên người/để giữ ấm)

(a)  

3.

vải

(a)  

4.

bài thơ

(a)  

5.

nhà thơ

(a)  

6.

thơ ca

(a)  

7.

(1) liên quan đến thơ, ca (2) đậm chất thơ

(a)  

8.

nhạc sĩ

(a)  

9.

(liên quan đến) nhạc

(a)  

10.

đề cập

(a)  

11.

thiết kế

(a)  

12.

nhà thiết kế

(a)  

13.

thời trang

(a)  

14.

hợp thời trang

ko cần ghi loại từ

(a)  

15.

ko hợp thời trang

ko cần ghi loại từ

(a)  

16.

hợp thời trang

(a)  

17.

không hợp thời trang

(a)  

18.

cảm hứng

(a)  

19.

thiểu số

(a)  

20.

biểu tượng

(a)  

21.

biểu tượng hóa

(a)  

22.

vết sọc

(a)  

23.

có sọc

(a)  

24.

họa tiết

(a)  

25.

độc nhất, độc đáo

(a)  

26.

loại vải caro

(a)  

27.

trơn

(a)  

28.

tay áo

(a)  

29.

ko có tay áo

(a)  

30.

có tay

(a)  

31.

(áo) tay ngắn

(a)  

32.

(áo) tay dài

(a)  

33.

rộng thùng thình

(a)  

34.

phai mờ

(a)  

35.

(bị) phai mờ

(a)  

36.

quần áo bình thường

(a)  

37.

quần áo trang trọng

(a)  

38.

thủy thủ

(a)  

39.

sờn rách

(a)  

40.

nhãn hiệu

(a)  

41.

kinh tế

(a)  

42.

thuộc về kinh tế

(a)  

43.

tiết kiệm (tính từ)

(a)  

44.

toàn cầu

(a)  

45.

thế hệ

(a)  

46.

mặc (cụm động từ)

(a)  

47.

khuyến khích, động viên

(a)  

48.

sự khuyến khích, sự động viên

(a)  

49.

(1) tự do; (2) miễn phí

(a)  

50.

sự tự do

(a)  

51.

thực tế, thực tiễn

(a)  

52.

(n): Truyền thống

(a)  

53.

(adj): Thuộc truyền thống

(a)  

54.

(adv): Theo truyền thống

(a)  

55.

(adj): Hiện đại

(a)  

56.

(v): Hiện đại hóa

(a)  

57.

(v): Truyền cảm hứng, gây cảm hứng

(a)  

58.

(n): Nguồn cảm hứng

(a)  

59.

(n): Dân tộc thiểu số

(a)  

60.

consist

a)

in

b)

on

c)

of

d)

to

61.

proud

a)

of

b)

in

c)

at

d)

on

62.

wear

a)

in

b)

of

c)

to

d)

out