wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

博雅汉语 -第四课

Total questions: 10

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.
Chữ Hán nào dưới đây có nghĩa là "phía bắc":
a)
右边
b)
北边
c)
左边
d)
南边
2.
Phiên âm đúng của “哪儿” là:
a)
nǎr
b)
nàr
c)
zhèr
d)
3.
Phiên âm đúng của “请问” là:
a)
qīngwēn
b)
qíngwēn
c)
qǐngwèn
d)
qíngwèn
4.
这儿是哪儿?
a)
图书馆
b)

宿舍

c)
教学楼
d)
学校
5.
A:对不起。
a)
B:不客气。
b)
B: 不用谢。
c)
B: 没关系。
d)
B: 谢谢。
6.

Chữ Hán nào dưới đây có nghĩa là "nhà dạy học (nhà học)":

a)
学校
b)
图书馆
c)
教学楼
d)

宿舍

7.
Chọn câu phù hợp nhất với hình ảnh:
a)
我的学校很大。
b)
宿舍楼在那儿。
c)
教学楼在这儿。
d)
我在图书馆。
8.

Dịch câu sau sang tiếng Trung: Tôi không phải học sinh trường đó.

(a)  

9.

Dịch câu sau sang tiếng Trung: Cho hỏi tòa lầu ký túc xá của trường nằm ở đâu?

(a)  

10.

Dịch câu sau sang tiếng Trung: Thư viện nằm ở phía Bắc của trường học.

(a)