wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng unit 1 lớp 5 : What your address?

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

apartment /əˈpɑːtmənt/

a)

chung cư

b)

địa chỉ

c)

trung tâm

d)

tòa nhà

2.

pupil /ˈpjuːpl/

a)

con người

b)

học sinh

c)

bút chì

d)

đường phố

3.

address /əˈdres/

a)

tòa nhà

b)

bệnh viện

c)

đường làng

d)

địa chỉ

4.

apartment /əˈpɑːtmənt/

a)

trung tâm

b)

tòa tháp

c)

phố cổ

d)

chung cư

5.

wheel /wiːl/

a)

bánh xe

b)

bánh ngọt

c)

kẹo

d)

nước khoáng

6.

bell /bel/

a)

con ốc

b)

cái chuông

c)

d)

áo khoác

7.

hometown /ˈhəʊmˈtaʊn/

a)

thành phố

b)

bài tập về nhà

c)

quê hương

d)

ở nhà

8.

village /ˈvɪlɪdʒ/

a)

nông thôn

b)

thành phố

c)

trung tâm

d)

làng

9.

mountain /ˈmaʊntən/

a)

núi

b)

đồng bằng

c)

sân bay

d)

đảo

10.

small /smɔːl/

a)

ngắn

b)

dài

c)

nhỏ

d)

rộng

11.


quiet
/ˈkwaɪət/

a)

ồn ào

b)

đông đúc

c)

nhộn nhịp

d)

yên tĩnh

12.

pretty /ˈprɪti/

a)

xinh xắn

b)

xấu

c)

tệ

d)

tuyệt vời

13.

large /lɑːdʒ/

a)

chật

b)

nhỏ

c)

khổng lồ

d)

rộng

14.

busy /ˈbɪzi/

a)

bận rộn

b)

to lớn

c)

nhỏ bé

d)

ồn ào

15.

crowded /ˈkraʊdɪd/

a)

yên bình

b)

đông đúc

c)

vui nhộn

d)

hài hước

16.

modern /ˈmɒdn/

a)

hiện đại

b)

thân thiện

c)

thời trang

d)

quản lý

17.

tall /tɔːl/

a)

thấp

b)

c)

ngắn

d)

cao

18.

countryside /ˈkʌntrisaɪd/

a)

nông thôn

b)

làng

c)

biển

d)

thị trấn

19.


flat
/flæt/

a)

công ty

b)

cửa hàng

c)

chung cư

d)

căn hộ

20.

view /vjuː/

a)

cao tầng

b)

vẻ đẹp

c)

tầm nhìn

d)

số lượng