wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

JPD113_できる_中間テスト1

Total questions: 30

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

わたしのしゅみは スポーツ (   )りょこうです

a)

b)

c)

2.

A: さようなら

B:(   )

a)

おやすみなさい

b)

じゃ、またね

c)

こんばんは

3.

わたしは 大学の がくせいです。パクさん(  )?

a)

b)

c)

d)

4.

A:おくには どちら ですか。

B:(    )

a)

イタリア人です

b)

イタリアです

c)

イタリア語です

d)

18さいです

5.

A: おやすみなさい。

B:(   )

a)

じゃ, またね。

b)

そうですか。

c)

おやすみなさい

d)

こちらこそ

6.

A:あの、すみません、(     )?

B:ダニエルです

a)

ダニエルさんですか

b)

ダニエルですか

c)

おなまえは

d)

なんさい

7.

Cách đọc đúng của từ sau: 14日

a)

じゅうよんか

b)

じゅうよっか

c)

じゅうようか

d)

じゅうよんにち

8.

Điền từ hỏi thích hợp vào ( )

A:メアリーさんは (    )ですか。

B:いいえ、18さいです

a)

なんさい

b)

28さい

c)

おいくつ

d)

たんじょうび

9.

tìm cách đọc đúng của Hán tự sau: 9がつ3日

a)

きゅうがつ さんか

b)

きゅうがつ みっか

c)

くがつ みっか

d)

くがつ さんにち

10.

Hiệu trưởng trường Đại học FPT là ai


a)

Phan Trường Lâm

b)

Nguyễn Khắc Thành

c)

Hoàng Nam Tiến

d)

Trương Gia Bình

e)

Bùi Quang Ngọc

11.

Điền từ hỏi thích hợp vào ( )

私はABEの(    )です

a)

しゃいん

b)

かいしゃいん

c)

くに

d)

すいえい

12.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Mai:すみません、おなまえは。

Daniel:(     )です·

a)

アメリカじん

b)

ダニエル

c)

ダニエルさん

d)

アメリカ

13.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Mai:おくには ロシアですか。

Daniel:(     )·

a)

はい、ロシア人です

b)

ロシアです

c)

はい、ロシアです

d)

ロシア人です

14.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Daniel:(    )ですか

Mai:はい、Maiです

a)

Maiさん

b)

Mai

c)

いつ

d)

アメリカ

15.

Săp xếp câu sau và điền từ thích hợp vào dấu sao ★

____   __★__   ____  ____ です。

a)

やまだ 

b)

c)

日本人

d)

せん生

16.

Săp xếp câu sau và điền từ thích hợp vào dấu sao ★

____   __★__   ____  ____ _____ 。

a)

じゃありません

b)

FPT

c)

わたし は

d)

しゃいん

e)

17.


sin(a+b) = bao nhiêu???

a)

cosa.cosb + sina.sinb

b)

sina.cosb - cosa.sinb

c)

sina.cosb + cosa.sinb

18.

やまだせん生は ___ ___ __★__ の ____です。 

a)

b)

わたし

c)

せんせい

d)

日本人

19.

A:わたしのしゅみ は どくしょです

B:ああ、わたしのしゅみ (   )どくしょです。おなじですね

a)

b)

c)

d)

20.

A: 私は 学生です。Bさんも 学生ですか。

B:はい、私(  )学生です。

a)

b)

c)

d)

21.

A: 私は 学生です。Bさんも 学生ですか。

B:いいえ、私(  )学生じゃありません。きょうしです。

a)

b)

c)

d)

22.

Cô Hiền có họ tên đầy đủ là gì

a)

Phạm Thị Thu Hiền

b)

Phan Thị Thu Hiền

c)

Phương Thu Hiền

d)

Lê Thị Thu Hiền

23.

Cach doc cua Han tu sau:中国人

a)

ちゅうごくじん

b)

かんこくじん

c)

にほんじん

d)

ちゅごくじん

24.

Cach doc cua Han tu sau:本日

a)

にほん

b)

ほんに

c)

ほんじつ

d)

ほんび

25.

Cach doc cua Han tu sau:大学

a)

がっこう

b)

こうこう

c)

がくせい

d)

だいがく

26.

パクさん(   )わたし は かいしゃいんです。

a)

b)

c)

d)

27.

やまだ(  )は 日本語 の きょうしです。

a)

せんせいーきょうし

b)

きょうしーせんせい

c)

きょうしーきょうし

28.

テニスと サッカー (  ) スポーツです。

a)

b)

c)

d)

29.

あの(人)は Namさんです。

a)

b)

じん

c)

にち

d)

ひと

30.

Câu hỏi đạo đức

Hãy chọn ngẫu nhiên 1 trong 4 đáp án sau

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D