WorksheetsCây Thuốc 11
Total questions: 66
Worksheet time: 1hrs 6mins
Bạc hà
(a)
Húng chanh
(a)
Hương nhu tía
(a)
Hương nhu trắng
(a)
Tía tô
(a)
Đại bi
(a)
Lá lốt
(a)
Long não
(a)
Trầu không
(a)
Hồ tiêu
(a)
Lức
(a)
Ngải cứu
(a)
Tràm
(a)
Sả
(a)
Ngũ trảo
(a)
Nghệ
(a)
Nga truật
(a)
Gừng
(a)
Riềng
(a)
Đinh lăng
(a)
Cốt khí củ
(a)
Mạch môn
(a)
Nhàu
(a)
Lô hội
(a)
Muồng trâu
(a)
Bạch hoa xà
(a)
Kiếng cò
(a)
Gấc
(a)
Ba dót
(a)
Kim ngân
(a)
Mù u
(a)
Gai
(a)
Râu mèo
(a)
Đại
(a)
Hòe
(a)
Kim vàng
(a)
Núc nác
(a)
Sài đất
(a)
Thầu dầu
(a)
Trắc bách
(a)
Cà độc dược
(a)
Cà phê
(a)
Dây cóc
(a)
Mía dò
(a)
Náng
(a)
Trinh nữ hoàng cung
(a)
Lạc tiên
(a)
Ba gạc
(a)
Sen
(a)
Lựu
(a)
Dừa cạn
(a)
Thông thiên
(a)
Trúc đào
(a)
Thuốc giòi
(a)
Chìa vôi
(a)
Cỏ sữa lá lớn
(a)
Cỏ tranh
(a)
Đào tiên
(a)
Mã đề
(a)
Sử quân tử
(a)
Táo
(a)
Sắn dây
(a)
Trường sinh
(a)
Xuyên tâm liên
(a)
Ý dĩ
(a)
Kinh giới
(a)
