wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit 1-KHOIDONG-CAMXU

Total questions: 37

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

bạn

(a)  

2.

tốt, khỏe, đẹp

(a)  

3.

gọi

(a)  

4.

cái gì

(a)  

5.

tên gọi

(a)  

6.

tôi

(a)  

7.

nhỉ?, còn..?, đâu..?

(a)  

8.

/xìng/ họ

(a)  

9.

Chinese

(a)  

10.

vietnamese

(a)  

11.

di động

(a)  

12.

số

(a)  

13.

bao nhiêu

(a)  

14.

bốn

(a)  

15.

5

(a)  

16.

6

(a)  

17.

7

(a)  

18.

8

(a)  

19.

9

(a)  

20.

nước mỹ

(a)  

21.

nước đức

(a)  

22.

nhật bản

(a)  

23.

hàn quốc

(a)  

24.

nước pháp

(a)  

25.

Nước Anh

(a)  

26.

Italia



(a)  

27.

canada

(a)  

28.

nhân lực

(a)  

29.

Vĩ nhân

(a)  

30.

Tiểu nhân

(a)  

31.

Thương nhân

(a)  

32.

Mỹ nhân

(a)  

33.

Tình nhân

(a)  

34.

Nhân tài

(a)  

35.

Nhân dân

(a)  

36.

Nhân duyên

(a)  

37.

nhân vật

(a)