wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BTH8 - 苹果一斤多少钱

Total questions: 27

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

这是什么水果?

a)

苹果

b)

香蕉

c)

葡萄

d)

草莓

2.

Chọn đáp án phù hợp

A: …………………..

B: 苹果5块一斤。

a)

苹果怎么买?

b)

苹果多少钱?

c)

一斤苹果多少钱?

d)

苹果一斤怎么卖?

3.

Chọn phiên âm đúng cho chữ Hán dưới đây:

a)

māi

b)

mái

c)

mǎi

d)

mài

4.

Chọn chữ Hán thích hợp cho phiên âm dưới đây:

shuǐguǒ

a)

水果

b)

苹果

c)

多少

d)

公斤

5.

"Táo bán thế nào?" Tiếng Trung là gì?

a)

苹果怎么卖?

b)

苹果怎么买?

c)

一斤多少钱?

d)

你要几斤?

6.

Chọn phiên âm thích hợp cho chữ Hán dưới đây:

a)

hái

b)

gěi

c)

zhǎo

d)

liǎng

7.

"hai cân quýt" tiếng Trung là gì?

a)

两斤橘子

b)

两斤苹果

c)

二斤橘子

d)

二斤水果

8.

Chọn chữ Hán thích hợp cho phiên âm dưới đây:

zěnme

a)

怎么

b)

什么

c)

d)

多少

9.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

你 / 什么 / 买 / 要 ?

a)

你要买什么?

b)

要你买什么?

c)

你要什么买?

d)

你什么要买?

10.

Chọn câu trả lời thích hợp:

我想买苹果。

a)
b)
c)
d)
11.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

Tổng cộng bao nhiêu tiền?

a)

一共多少钱?

b)

一斤多少钱?

c)

一共钱多少?

d)

还要别的吗?

12.

Dịch câu sau sang tiếng Việt:

苹果一斤多少钱?

a)

Một cân Táo bao nhiêu tiền?

b)

Táo bán thế nào?

c)

Táo bao nhiêu tiền?

d)

Bạn mua gì?

13.

Chọn câu trả lời thích hợp:

你要几斤?

a)

我买五斤。

b)

一共五块。

c)

给你钱。

d)

找您三块。

14.

Chọn phiên âm thích hợp cho chữ Hán dưới đây:

a)

liǎng

b)

liāng

c)

liáng

d)

liàng

15.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

你 / 钱 / 给

a)

给你钱

b)

钱给你

c)

给钱你

d)

钱你给

16.

" Cái khác" tiếng Trung là gì?

a)

别的

b)

怎么

c)

一共

d)

给你

17.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

你买······?

a)

什么

b)

怎么

c)

d)

18.

Dịch câu sau sang tiếng Việt:

”太贵了。两块五吧。“

a)

Đắt quá. 2 đồng rưỡi nhé.

b)

Hơi đắt. 2 đồng rưỡi nhé.

c)

Không đắt lắm. 2 đồng rưỡi nhé.

d)

Rất đắt. 2 đồng rưỡi nhé.

19.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống.

太贵了, 三块五。。。。

a)

b)

c)

20.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

你买。。。斤?

a)

多少

b)

c)

一共

21.

Dịch câu sau ra tiếng Trung “Tôi cần 3 kg táo Mỹ,1 kg nho.”

(a)  

22.

Sắp xếp câu sau:

我 昨 饺子 妈妈 一 和 水果 买 天 些。

* 和 /hé/ : và

(a)  

23.

苹果___卖?

a)

什么

b)

怎么

c)

多少钱

d)

一斤

24.

Chữ nào sau đây có nghĩa là “bán”?

a)

b)

c)

d)

25.

Chữ nào sau đây có nghĩa là “tệ”?

a)

b)

c)

d)

26.

Chữ nào sau đây có nghĩa là “đắt”?

a)

一共

b)

便宜

c)

一点儿

d)

27.

“Rẻ” tiếng Trung viết thế nào?

(a)