wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chuyên ngành bò sữa ( 26-50)

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Sự co giãn, tính đàn hồi


a)

はっぴょう

b)

はつじょう


c)

かいじょう

d)

えんちょう

2.

Thụ tinh nhân tạo



a)

じんこうじゅせい


b)

じんこうこうれい

c)

じんせいけいけん

d)

じんこううち

3.

Có thai, có bầu


a)

じんせい

b)

しんじん

c)

にんしん

d)

しんぽ

4.

ぶんべん


a)

Nuôi dưỡng

b)

Chăm sóc

c)

Sinh con

d)

Bò con

5.

Sinh sản, sinh đẻ


a)

しゅっさん

b)

しっぱつ

c)

しゅっしん

d)

しゅっせい

6.

Chuyển dạ, sự ra đời, sinh nở


a)

しんさん

b)

おこさん

c)

おさん


d)

おこめ

7.

Cho bú


a)

ほにゅう


b)

ぼしゅう

c)

ほしゅう

d)

しゅうにゅう

8.

Cai sữa, dừng cho bú sữa mẹ


a)

りにゅう


b)

こうし

c)

ほにゅう

d)

はつじょう


9.

Nuôi, chăm bẵm


a)

しいく


b)

せわする

c)

そだてる

d)

あたえる

10.

.

a)

おこし

b)

ぼうし

c)

こうし


d)

おさん

11.


vacxin


a)

ワクチン


b)

ブレーキ


c)

ハンドル


d)

キッチン

12.

Tách, rời bỏ, đá đi


a)

あける

b)

さげる

c)

にげる

d)

ける


13.


Giọng to, tiếng nói to


a)

おきなこえ

b)


ちいさいなこえ

c)

おおきなこえ


d)

ちいさなこえ

14.

Nhúng vào nước


a)

ひもす

b)

もやす

c)

ひやす

d)

ひたす


15.

Kẹp vào, chen vào


a)

かさむ

b)

かかむ

c)

はさむ


d)

さはむ

16.

Nâng lên, chèo lên, đưa lên


a)

むせる

b)

のせる

c)

あせる

d)

あたえる

17.

Căng thẳng


a)

アックス

b)

ストレス

c)

アドバイス

d)

アイドル

18.

Điểm mù


a)

めきさらく

b)

めさらくき

c)

めくらさき


d)

めさきらく

19.

Trị bệnh, điều trị


a)

ちりょう


b)

ざいりょう

c)

しりょう

d)

かんりょう

20.

Trang bị, thiết bị


a)

ごうちゃく

b)

とうちゃく

c)

そうちゃく


d)

ていちゃく

21.

a)

げんき

b)

やせる

c)

ふとる

d)

ほそい

22.

Làm cho bò bị béo


a)

ふせらる

b)

ふとせらる

c)

ふとらせる


d)

ふとらす

23.

Không để cho bò bị béo


a)

ふせらない

b)

ふとらない

c)

ふらせない

d)

ふとらせない


24.

a)

やせらす

b)

ふとらす

c)

ふとる

d)

やせる