Font size
WorksheetsLesson 27/09 + 02/10
Total questions: 55
Worksheet time: 2hrs 41mins
Con kiến
(a)
Con voi
(a)
Con gấu trúc
(a)
Con dơi
(a)
Con vẹt
(a)
Cá heo
(a)
Chim cánh cụt
(a)
Chuột túi
(a)
Cá mập
(a)
Cá voi
(a)
Con thằn lằn
(a)
Con cầy vằn
(a)
Đại bàng
(a)
Đẹp
(a)
Xấu
(a)
To, lớn
(a)
Nhỏ, bé
(a)
Vui vẻ
(a)
sợ hãi
(a)
nhanh
(a)
chậm
(a)
Bận rộn
(a)
đói
(a)
An toàn
(a)
thức dậy
(a)
thư giãn
(a)
leo núi
(a)
Đứng
(a)
Hang
(a)
nguy hiểm
(a)
Không thể tin được
(a)
Hành vi
(a)
Bất ngờ
(a)
ngạc nhiên
(a)
Lướt sóng
(a)
Surfing (Lướt sóng)
Incredible (Không thể tin được)
Behavior (Hành vi)
Surprising (Bất ngờ)
Amaze (Ngạc nhiên)
Phép cộng
(a)
Bằng
(a)
Nhân
(a)
Multiplied by
(a)
chia
(a)
subtraction
(a)
Trừ
(a)
Tìm các cặp tương ứng sau
Times
Divided by
Plus
Minus
Equals
Tìm các cặp tương ứng sau
A glass of
1 cái ly chứa
A bottle of
1 cái chai chứa
A bowl of
1 cái bát chứa
A plate of
1 cái dĩa chứa
A bag of
1 cái túi chứa
Cộng
(a)
Hình chụp
(a)
Con cá
(a)
Trái cây
(a)
Bữa sáng
(a)
bà
(a)
