wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lesson 27/09 + 02/10

Total questions: 55

Worksheet time: 2hrs 41mins

Name
Class
Date
1.

Con kiến

(a)  

2.

Con voi

(a)  

3.

Con gấu trúc

(a)  

4.

Con dơi

(a)  

5.

Con vẹt

(a)  

6.

Cá heo

(a)  

7.

Chim cánh cụt

(a)  

8.

Chuột túi

(a)  

9.

Cá mập

(a)  

10.

Cá voi

(a)  

11.

Con thằn lằn

(a)  

12.

Con cầy vằn

(a)  

13.

Đại bàng

(a)  

14.

Đẹp

(a)  

15.

Xấu

(a)  

16.

To, lớn

(a)  

17.

Nhỏ, bé

(a)  

18.

Vui vẻ

(a)  

19.

sợ hãi

(a)  

20.

nhanh

(a)  

21.

chậm

(a)  

22.

Bận rộn

(a)  

23.

đói

(a)  

24.

An toàn

(a)  

25.

thức dậy

(a)  

26.

thư giãn

(a)  

27.

leo núi

(a)  

28.

Đứng

(a)  

29.

Hang

(a)  

30.

nguy hiểm

(a)  

31.

Không thể tin được

(a)  

32.

Hành vi

(a)  

33.

Bất ngờ

(a)  

34.

ngạc nhiên

(a)  

35.

Lướt sóng

(a)  

36.

Surfing (Lướt sóng)

4 lines
37.

Incredible (Không thể tin được)

4 lines
38.

Behavior (Hành vi)

4 lines
39.

Surprising (Bất ngờ)

4 lines
40.

Amaze (Ngạc nhiên)

4 lines
41.

Phép cộng

(a)  

42.

Bằng

(a)  

43.

Nhân

(a)  

44.

Multiplied by

(a)  

45.

chia

(a)  

46.

subtraction

(a)  

47.

Trừ

(a)  

48.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

Times

b)

2.

Divided by

c)

3.

Plus

d)

4.

Minus

e)

5.

Equals

49.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

A glass of

1.

1 cái ly chứa

b)

A bottle of

2.

1 cái chai chứa

c)

A bowl of

3.

1 cái bát chứa

d)

A plate of

4.

1 cái dĩa chứa

e)

A bag of

5.

1 cái túi chứa

50.

Cộng

(a)  

51.

Hình chụp

(a)  

52.

Con cá

(a)  

53.

Trái cây

(a)  

54.

Bữa sáng

(a)  

55.



(a)