wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập tiếng Hàn ~

Total questions: 10

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Con này tiếng Hàn là gì nhỉ?

a)

b)

c)

d)

2.

Ai đã tạo ra tiếng Hàn (한글)?

a)

Vua Sejong

b)

Vua nhà Đường

c)

Người Hàn Quốc

d)

Người Trung Quốc

3.

Đồ vật này tiếng Hàn gọi là gì ta?

a)

국가

b)

의자

c)

공책

d)

볼펜

4.

Từ này đọc sau ta?

나무

a)

Namu

b)

Kamu

c)

Tabu

d)

Tamu

5.

Những từ sau đây nghĩa là gì?

한국 / 베트남 / 중국 / 미국

a)

Hàn Quốc/ Việt Nam /

Mỹ / Đài Loan

b)

Hàn Quốc / Việt Nam / Trung Quốc / Nhật Bản

c)

Hàn Quốc / Việt Nam /

Lào / Mỹ

d)

Hàn Quốc / Việt Nam / Trung Quốc / Mỹ

6.

Nghĩa tiếng Việt của câu sau

이름이 무엇이에요?

a)

Xin chào

b)

Tôi không biết

c)

Cô ấy là ai?

d)

Tên của bạn là gì?

7.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn

저는 베트남 사람이에요.

a)

Tôi là người Việt Nam.

b)

Tôi là học sinh.

c)

Cô ấy là người Việt Nam.

d)

Anh ấy là thầy giáo Việt Nam.

8.

Câu sau dịch sang tiếng Việt là gì nhỉ?

미수는 학생이 아니에요.

a)

Misu là học sinh.

b)

Misu là cô giáo.

c)

Misu không phải là học sinh.

d)

Misu không phải là giáo viên.

9.

Câu này dịch sang tiếng Việt là gì đây nhỉ?~

저는 밥을 먹어요.

a)

Tôi đọc sách.

b)

Tôi thích ăn cơm.

c)

Tôi xem tivi.

d)

Tôi ăn cơm.

10.

Cô giáo dạy tiếng Hàn lớp mình tên gì nhỉ? XD~

a)

Yến Nhi

b)

Bảo Ngọc

c)

Bảo Ngân

d)

Bích Ngọc