Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

clothes

Total questions: 19

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Quần áo

(a)  

2.

Mặc, đeo, đội

(a)  

3.

Áo sơ mi, áo có cổ + cúc

(a)  

4.

Áo phông cổ tròn

(a)  

5.

Váy dài

(a)  

6.

Cái mũ

(a)  

7.

Khăn quàng cổ

(a)  

8.

Chân váy

(a)  

9.

Mũ lưỡi trai

(a)  

10.

Đôi giày

(a)  

11.

Giày thể thao =trainers

(a)  

12.

Quần dài= pants

(a)  

13.

Áo len

(a)  

14.

Áo khoác dài

(a)  

15.

Đôi bốt/ ủng

(a)  

16.

Quần đùi, quần cộc

(a)  

17.

đôi tất

(a)  

18.

áo ấm chui đầu, dài tay ( mùa thu đông)

(a)  

19.

áo khoác ngắn

(a)