Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG UNIT 2

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

(n) ĐỊNH NGHĨA

(a)  

2.

(v) ĐỊNH NGHĨA

(a)  

3.

(adj) KÍCH THÍCH TƯ DUY

(a)  

4.

(n) HÌNH ẢNH TRỰC QUAN

(a)  

5.

(v) ĐỀ XUẤT

(a)  

6.

(v) QUÁ TẢI

(a)  

7.

( cụm từ ) NGỪNG TẬP TRUNG, MẤT TẬP TRUNG

(a)  

8.

( n ) SÁNG KIẾN

(a)  

9.

( n ) SỰ CÔNG NGHIỆP HÓA

(a)  

10.

(adj) THUỘC VỀ NÔNG NGHIỆP

(a)  

11.

(adj) DÃI DẦU SƯƠNG GIÓ

(a)  

12.

(adj) LƯƠNG CAO

(a)  

13.

(adj) KÉO DÀI, LÂU DÀI

(a)  

14.

(adj) QUANH NĂM

(a)  

15.

TOÀN CẦU

(a)  

16.

BÌNH DÂN

(a)  

17.

(v) DIỄN RA, XẢY RA

(a)  

18.

(adj) CHÍNH, CHỦ YẾU

(a)  

19.

(v) DI CƯ

(a)  

20.

( cụm từ ) TRÊN PHẠM VI RỘNG

(a)  

21.

( cụm từ ) KIẾM SỐNG

(a)  

22.

(adj) ĐÔNG ĐÚC

(a)  

23.

(adj) ĐÔNG DÂN

(a)  

24.

(n) DÂN CƯ

(a)  

25.

(n) NÔNG NGHIỆP

(a)  

26.

(n) KHU Ổ CHUỘT

(a)  

27.

(n) CƠ SỞ HẠ TẦNG

(a)  

28.

( cụm từ ) THUẬN LỢI BẤT LỢI

(a)  

29.

(n) THỐNG KÊ

(a)  

30.

(n) ĐÔ THỊ HÓA

(a)  

31.

(V) ĐÔ THỊ

(a)  

32.

(v) HOÀN THÀNH

(a)  

33.

(n) TƯ DUY

(a)  

34.

(n) SỰ PHÂN BIỆT

(a)  

35.

(n) CHỖ Ở

(a)  

36.

(N) HỆ THỐNG VỆ SINH

(a)  

37.

(adj) TIẾN BỘ

(a)  

38.

thought - provoking

a)

Kích thích tư duy

b)

Kích thích trí tưởng tượng

c)

Choáng ngợp

d)

Tuyệt đẹp

39.

Sanitation

a)

Thống kê

b)

Số liệu

c)

Hệ thống thông tin

d)

Hệ thống vệ sinh

40.

Diễn ra, xảy ra

a)

migrate

b)

major

c)

year-round

d)

Occur

41.

Bình dân

a)

dweller

b)

down market

c)

worldwide

d)

up market

42.

Infrastructure

a)

Thống kê

b)

Cơ sở vật chất

c)

Cơ sở hạ tầng

d)

Cơ sở giảng dạy

43.

Pros and .....

a)

cods

b)

conds

c)

cords

d)

cons

44.

make ... living

a)

off

b)

a

c)

an

d)

of

45.

Lương cao

a)

better - paid

b)

poor - paid

c)

well - paid

d)

good - paid

46.

Khu ổ chuột

a)

poor family

b)

poor house

c)

poor hotel

d)

slum

47.

Urbanisation (n) : CÔNG NGHIỆP HÓA

a)

Đúng

b)

Sai

48.

Finalise (v) THẢO LUẬN CÁI GÌ ĐÓ

a)

SAI

b)

ĐÚNG

49.

Rise sharply: TĂNG ĐỀU

a)

ĐÚNG

b)

SAI

50.

FALL DECREASE STEADILY

a)

tăng nhanh chóng

b)

giảm từ từ

c)

tăng từ từ

d)

giảm mạnh

51.

Level off: GIỮ NGUYÊN

a)

ĐÚNG

b)

SAI

52.

Increase sharply: TĂNG NHANH

a)

ĐÚNG

b)

SAI

53.

Fluctuate (v) GIỮ NGUYÊN

a)

ĐÚNG

b)

SAI

54.

Initiative (n): GIỮ NGUYÊN

a)

ĐÚNG

b)

SAI

55.

Remainstable: GIỮ NGUYÊN

a)

SAI

b)

ĐÚNG