Worksheets汉语综合课一(第一课到第五课)
Total questions: 20
Worksheet time: 13mins
Từ "bưu điện, bưu cục" trong tiếng Trung là:
学校
邮局
银行
商店
Kéo thả chữ hán tương ứng vào nhân vật trong ảnh gia đình sau:
我
哥哥
爸爸
妈妈
弟弟
妹妹
Khi người khác nói “对不起”, Mình phải trả lời là:
不客气
天安门
没关系
不用谢
Ghép các chữ Hán sau thành câu hoàn chỉnh:
回
你
吗?
星期五
家
Khi người khác nói “谢谢”, Mình phải trả lời là:
没关系
请喝茶
明天见
不客气
明天,我去 (a) 取 (b) ,你 (c) (d) ?
Từ "ngân hàng" trong tiếng Trung là:
学校
邮局
银行
商店
请问,今天 (a) ?
今天 (b) 。
昨天 (c) ?
昨天 (d) 。
明天呢?
明天 (e) 。
Khi hỏi người khác về tình hình sức khỏe, chúng ta sẽ hỏi là: (a) (b) (c) (d) (e)
Ghép chữ Hán với nghĩa tiếng việt tương ứng:
英语
Tiếng Anh
俄语
Tiếng Nga
日语
Tiếng Nhật
德语
Tiếng Đức
法语
Tiếng Pháp
Ghép chữ Hán với nghĩa tiếng việt tương ứng:
学校
trường học
宿舍
kí túc xá
银行
ngân hàng
邮局
bưu điện
商店
cửa hàng
Khi hỏi người khác về tình hình công việc có bận không, chúng ta sẽ hỏi là: (a) (b) (c) (d) (e)
Sắp xếp các câu sau thành hội thoại hoàn chỉnh:
我也是。
认识您我很高兴!
不客气!
谢谢!
请喝茶!
请坐
这是王老师,
这是我哥哥。
王老师,您好!
您好!请进!
Chọn chữ Hán đúng cho từ sau: "Bắc Kinh"
北京
河内
东京
韩国
Chọn chữ Hán đúng cho từ sau: "Hà Nội"
北京
河内
东京
韩国
Chọn chữ Hán đúng cho từ sau: "học sinh"
老师
经理
宿舍
学生
Chọn chữ Hán đúng cho từ sau: "ngựa trắng"
大马
白马
好吗
小马
Chọn chữ Hán đúng cho câu sau: "Hôm qua bạn về trường học không?"
昨天你回宿舍吗?
今天你回学校吗?
昨天你回学校吗?
今天你回宿舍吗?
Sắp xếp các câu sau thành hội thoại hoàn chỉnh:
英语不太难。
英语难吗?
汉语很难。
汉语难吗?
学汉语
我
吗?
不,
学英语
你
Từ nào sau đây có nghĩa là: "xin lỗi"
对不起
没关系
明天见
不客气
