wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Japanese alphabet test 1 (revised)

Total questions: 15

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

tokei

a)

とけい

b)

とけう

c)

そけい

d)

ほけう

2.

sakana

a)

ちかな

b)

さかな

c)

さきな

d)

さかは

3.

inu

a)

いの

b)

いめ

c)

いね

d)

いぬ

4.

ike

a)

いけ

b)

いせ

c)

いて

d)

いえ

5.

sushi

a)

せし

b)

すし

c)

そし

d)

ねし

6.

osake

a)

おさけ

b)

あきけ

c)

おちけ

d)

おさか

7.

chikatetsu

a)

ときてつ

b)

きかてつ

c)

ちかてつ

d)

さかてつ

8.

kutsu

a)

うつ

b)

くつ

c)

ふと

d)

ほつ

9.

kani

a)

かね

b)

かの

c)

はに

d)

かに

10.

suika

a)

すいき

b)

さいか

c)

すいか

d)

さいこ

11.

Tìm những chữ cái thuộc hàng 'な'

12.

Tìm những chữ cái thuộc hàng 'あ'

13.

Tìm những chữ cái thuộc hàng 'か'

14.

Tìm những chữ cái thuộc hàng: sa 'さ'

15.

Tìm những chữ cái thuộc hàng 'た'