Font size
S
M
L
XL
Worksheets한글 hangul
Total questions: 15
Worksheet time: 19mins
Name
Class
Date
1.
이거 뭐야?
a)
게
b)
계
c)
개
d)
걔
2.
이거 뭐야?
a)
게
b)
개
c)
계
d)
걔
3.
Tìm các cặp tương ứng sau
a)
1.
차례
b)
2.
의사
c)
3.
의자
d)
4.
배
e)
5.
과자
4.
Tìm các cặp tương ứng sau
a)
1.
샤워
b)
2.
좌우
c)
3.
귀
d)
4.
뒤
e)
5.
회사
5.
Tìm các cặp tương ứng sau
a)
1.
최고
b)
2.
왜요?
c)
3.
돼지
d)
4.
스웨터
e)
5.
옥수수
6.
Tìm các cặp tương ứng sau
a)
1.
까치
b)
2.
토끼
c)
3.
머리띠
d)
4.
따다
e)
5.
아빠
7.
Tìm các cặp tương ứng sau
a)
1.
오빠
b)
2.
아저씨
c)
3.
쓰다
d)
4.
짜다
e)
5.
찌다
8.
Tìm các cặp tương ứng sau
a)
1.
언니
b)
2.
신문
c)
3.
할머니
d)
4.
계절
e)
5.
여름
9.
Tìm các cặp tương ứng sau
a)
1.
베트남
b)
2.
공항
c)
3.
비행기
d)
4.
신발
e)
5.
선생님
10.
Tìm các cặp tương ứng sau
a)
1.
창문
b)
2.
동물
c)
3.
약국
d)
4.
낚시
e)
5.
수업
11.
Tìm các cặp tương ứng sau
a)
1.
숟가락
b)
2.
젓가락
c)
3.
꽃집
d)
4.
햇빛
e)
5.
낮
12.
Tìm các cặp tương ứng sau
a)
1.
옷장
b)
2.
학교
c)
3.
한국
d)
4.
짚신
e)
5.
컵
13.
Tìm các cặp tương ứng sau
a)
1.
전화
b)
2.
지하철
c)
3.
강
d)
4.
인형
e)
5.
날개
14.
Tìm các cặp tương ứng sau
a)
1.
곰
b)
2.
고양이
c)
3.
양
d)
4.
코끼리
e)
5.
강아지
15.
Tìm các cặp tương ứng sau
a)
1.
달
b)
2.
별
c)
3.
수박
d)
4.
공
e)
5.
사과
Reset
