wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm từ vựng bai 20 - 4

Total questions: 16

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

only

/ˈəʊnli/

a)

cho đến khi

b)

cho đến bây giờ

c)

chỉ có một, duy nhất

d)

khi nào

2.

until /ənˈtɪl/

a)

mỗi một

b)

cho đến khi

c)

tuần sau

d)

ngay bây giờ

3.

summer /ˈsʌmə(r)/

a)

mùa hè

b)

mùa đông

c)

mùa xuân

d)

mùa thu

4.

holiday /ˈhɒlədeɪ/

a)

kì hạn

b)

cuối tuần

c)

kỳ nghỉ cuối tuần

d)

kì nghỉ

5.

bay /beɪ/

a)

biển

b)

vịnh

c)

đảo

d)

bãi biển

6.

learn /lɜːn/

a)

chuẩn bị

b)

vui vẻ

c)

chơi

d)

học (học để am hiểu, sử dụng kiến thức, có được kĩ năng)

7.

prepare /prɪˈpeə(r)/

a)

chuẩn bị

b)

chưa chuẩn bị

c)

vui chơi

d)

ngày cuối tuần

8.

stay /steɪ/

a)

ở đây

b)

sống ở

c)

ở lại

d)

ở đó

9.

hotel /həʊˈtel/

a)

khách sạn

b)

nhà nghỉ

c)

nhà trọ

d)

nhà ở

10.

seafood /ˈsiːfuːd/

a)

thức ăn

b)

hải sản

c)

thực phẩm

d)

đồ ăn

11.

build /bɪld/

a)

làm đường

b)

làm việc

c)

xây dựng

d)

đào đất

12.

sandcastle /ˈsændkɑːsl/

a)

biệt thự

b)

lâu đài

c)

lâu đài cát

d)

biệt phủ

13.

go on a boat cruise / ɡəʊ ɒn ə bəʊt kruːz/

a)

đi máy bay

b)

đi hóng mát

c)

Đi chơi

d)

đi du thuyền

14.

expensive /ɪkˈspensɪv/

a)

kinh nghiệm

b)

đắt

c)

rẻ

d)

đắt hàng

15.

then /ðen/

a)

tiếp theo, sau đó, rồi thì

b)

tiếp tục

c)

tiếp tế

d)

tiếp viên

16.

around /əˈraʊnd/

a)

hàng xóm

b)

xung đột

c)

xung quanh

d)

xung kích