NEW
Font size
WorksheetsTrắc nghiệm từ vựng bai 20 - 4
Total questions: 16
Worksheet time: 5mins
only
/ˈəʊnli/
cho đến khi
cho đến bây giờ
chỉ có một, duy nhất
khi nào
until /ənˈtɪl/
mỗi một
cho đến khi
tuần sau
ngay bây giờ
summer /ˈsʌmə(r)/
mùa hè
mùa đông
mùa xuân
mùa thu
holiday /ˈhɒlədeɪ/
kì hạn
cuối tuần
kỳ nghỉ cuối tuần
kì nghỉ
bay /beɪ/
biển
vịnh
đảo
bãi biển
learn /lɜːn/
chuẩn bị
vui vẻ
chơi
học (học để am hiểu, sử dụng kiến thức, có được kĩ năng)
prepare /prɪˈpeə(r)/
chuẩn bị
chưa chuẩn bị
vui chơi
ngày cuối tuần
stay /steɪ/
ở đây
sống ở
ở lại
ở đó
hotel /həʊˈtel/
khách sạn
nhà nghỉ
nhà trọ
nhà ở
seafood /ˈsiːfuːd/
thức ăn
hải sản
thực phẩm
đồ ăn
build /bɪld/
làm đường
làm việc
xây dựng
đào đất
sandcastle /ˈsændkɑːsl/
biệt thự
lâu đài
lâu đài cát
biệt phủ
go on a boat cruise / ɡəʊ ɒn ə bəʊt kruːz/
đi máy bay
đi hóng mát
Đi chơi
đi du thuyền
expensive /ɪkˈspensɪv/
kinh nghiệm
đắt
rẻ
đắt hàng
then /ðen/
tiếp theo, sau đó, rồi thì
tiếp tục
tiếp tế
tiếp viên
around /əˈraʊnd/
hàng xóm
xung đột
xung quanh
xung kích
