WorksheetsA1-L8-Kotoba
Total questions: 22
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
Cốc, tách
a)
カップ
b)
しゃしん
c)
たな
d)
とけい
2.
tấm ảnh, hình
a)
カップ
b)
しゃしん
c)
たな
d)
とけい
3.
giá, kệ
a)
カップ
b)
しゃしん
c)
たな
d)
とけい
4.
đồng hồ
a)
カップ
b)
しゃしん
c)
たな
d)
とけい
5.
búp bê
a)
にんぎょう
b)
はこ
c)
おふろ
d)
げんかん
6.
cái hộp
a)
にんぎょう
b)
はこ
c)
おふろ
d)
げんかん
7.
bồn tắm
a)
にんぎょう
b)
はこ
c)
おふろ
d)
げんかん
8.
sảnh
a)
にんぎょう
b)
はこ
c)
おふろ
d)
げんかん
9.
bếp
a)
だいどころ
b)
にわ
c)
おふろ
d)
げんかん
10.
vườn
a)
だいどころ
b)
にわ
c)
おふろ
d)
げんかん
11.
trên
a)
うえ
b)
した
c)
なか
d)
よこ
12.
dưới
a)
うえ
b)
した
c)
なか
d)
よこ
13.
bên trong
a)
うえ
b)
した
c)
なか
d)
よこ
14.
bên cạnh
a)
うえ
b)
した
c)
なか
d)
よこ
15.
いただきます
a)
câu nói trước khi ăn, uống
b)
mời vào
c)
Xin phép làm phiền
d)
có ai ờ nhà không?
16.
いらっしゃい
a)
câu nói trước khi ăn, uống
b)
mời vào
c)
Xin phép làm phiền
d)
có ai ờ nhà không?
17.
おじゃまします
a)
câu nói trước khi ăn, uống
b)
mời vào
c)
Xin phép làm phiền
d)
có ai ờ nhà không?
18.
ごめんください
a)
câu nói trước khi ăn, uống
b)
mời vào
c)
Xin phép làm phiền
d)
có ai ờ nhà không?
19.
どうぞ
a)
xin mời
b)
mời vào nhà
c)
xin cảm ơn
d)
tôi hiểu rồi
20.
どうぞ あがって ください
a)
xin mời
b)
mời vào nhà
c)
xin cảm ơn
d)
tôi hiểu rồi
21.
どうも ありがとう
a)
xin mời
b)
mời vào nhà
c)
xin cảm ơn
d)
tôi hiểu rồi
22.
わかりました
a)
xin mời
b)
mời vào nhà
c)
xin cảm ơn
d)
tôi hiểu rồi
100 %
