Font size
WorksheetsTừ vựng tiếng Hàn từ 201-255
Total questions: 55
Worksheet time: 28mins
할아버지
Ông
Bà
Bố
Mẹ
할머니
Ông
Bà
Bố
Mẹ
아버지
Ông
Bà
Bố
Mẹ
어머니
Ông
Bà
Bố
Mẹ
Anh trai
형
누나
오빠
언니
chị gái
형
누나
오빠
언니
나
Tôi
Vợ
Chồng
em
남편
Tôi
Vợ
Chồng
em
부인
Tôi
Vợ
Chồng
em
동생
Tôi
Vợ
Chồng
em
em trai
여동생
남동생
아들
딸
em gái
여동생
남동생
아들
딸
con trai
여동생
남동생
아들
딸
con gái
여동생
남동생
아들
딸
Một mình
혼자
정말
예쁘다
멋있다
thực sự
혼자
정말
예쁘다
멋있다
예쁘다
Đẹp
Phong độ
Cao
Thấp
멋있다
Đẹp
Phong độ
Cao
Thấp
키가 크다
Đẹp
Phong độ
Cao
Thấp
키가 작다
Đẹp
Phong độ
Cao
Thấp
날씬하다
Thon thả
Béo
Thú vị
Thân thiện
재미있다
Thon thả
Béo
Thú vị
Thân thiện
친절하다
Thon thả
Béo
Thú vị
Thân thiện
뚱뚱하다
Thon thả
Béo
Thú vị
Thân thiện
똑똑하다
Thông minh
Hoạt bát
Ngoan ngoãn
Siêng năng
부지런하다
Thông minh
Hoạt bát
Ngoan ngoãn
Siêng năng
활발하다
Thông minh
Hoạt bát
Ngoan ngoãn
Siêng năng
얌전하다
Thông minh
Hoạt bát
Ngoan ngoãn
Siêng năng
Tháng 1
일월
이월
삼월
사월
Tháng 2
일월
이월
삼월
사월
Tháng 3
일월
이월
삼월
사월
Tháng 4
일월
이월
삼월
사월
Tháng 5
오월
유월
칠월
팔월
Tháng 6
오월
유월
칠월
팔월
Tháng 7
오월
유월
칠월
팔월
Tháng 8
오월
유월
칠월
팔월
Tháng 9
구월
시월
십일월
십이월
Tháng 10
구월
시월
십일월
십이월
Tháng 11
구월
시월
십일월
십이월
Tháng 12
구월
시월
십일월
십이월
Ngày
일
날짜
어제
오늘
hôm qua
내일
날짜
어제
오늘
Hôm nay
내일
날짜
어제
오늘
Ngày mai
내일
날짜
어제
오늘
Tuần trước
지난주
이번 주
다음 주
주말
Tuần này
지난주
이번 주
다음 주
주말
Tuần sau
지난주
이번 주
다음 주
주말
Cuối tuần
지난주
이번 주
다음 주
주말
Ngày trong tuần
지난달
이번달
다음달
주중
Tháng trước
지난달
이번달
다음달
주중
Tháng này
지난달
이번달
다음달
주중
Tháng sau
지난달
이번달
다음달
주중
Năm ngoái
주말
작년
올해
내년
Năm nay
주말
작년
올해
내년
Năm sau
주말
작년
올해
내년
