wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng tiếng Hàn từ 201-255

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

할아버지

a)

Ông

b)

c)

Bố

d)

Mẹ

2.

할머니

a)

Ông

b)

c)

Bố

d)

Mẹ

3.

아버지

a)

Ông

b)

c)

Bố

d)

Mẹ

4.

어머니

a)

Ông

b)

c)

Bố

d)

Mẹ

5.

Anh trai

a)

b)

누나

c)

오빠

d)

언니

6.

chị gái

a)

b)

누나

c)

오빠

d)

언니

7.

a)

Tôi

b)

Vợ

c)

Chồng

d)

em

8.

남편

a)

Tôi

b)

Vợ

c)

Chồng

d)

em

9.

부인

a)

Tôi

b)

Vợ

c)

Chồng

d)

em

10.

동생

a)

Tôi

b)

Vợ

c)

Chồng

d)

em

11.

em trai

a)

여동생

b)

남동생

c)

아들

d)

12.

em gái

a)

여동생

b)

남동생

c)

아들

d)

13.

con trai

a)

여동생

b)

남동생

c)

아들

d)

14.

con gái

a)

여동생

b)

남동생

c)

아들

d)

15.

Một mình

a)

혼자

b)

정말

c)

예쁘다

d)

멋있다

16.

thực sự

a)

혼자

b)

정말

c)

예쁘다

d)

멋있다

17.

예쁘다

a)

Đẹp

b)

Phong độ

c)

Cao

d)

Thấp

18.

멋있다

a)

Đẹp

b)

Phong độ

c)

Cao

d)

Thấp

19.

키가 크다

a)

Đẹp

b)

Phong độ

c)

Cao

d)

Thấp

20.

키가 작다

a)

Đẹp

b)

Phong độ

c)

Cao

d)

Thấp

21.

날씬하다

a)

Thon thả

b)

Béo

c)

Thú vị

d)

Thân thiện

22.

재미있다

a)

Thon thả

b)

Béo

c)

Thú vị

d)

Thân thiện

23.

친절하다

a)

Thon thả

b)

Béo

c)

Thú vị

d)

Thân thiện

24.

뚱뚱하다

a)

Thon thả

b)

Béo

c)

Thú vị

d)

Thân thiện

25.

똑똑하다

a)

Thông minh

b)

Hoạt bát

c)

Ngoan ngoãn

d)

Siêng năng

26.

부지런하다

a)

Thông minh

b)

Hoạt bát

c)

Ngoan ngoãn

d)

Siêng năng

27.

활발하다

a)

Thông minh

b)

Hoạt bát

c)

Ngoan ngoãn

d)

Siêng năng

28.

얌전하다

a)

Thông minh

b)

Hoạt bát

c)

Ngoan ngoãn

d)

Siêng năng

29.

 Tháng 1

a)

일월 

b)

이월

c)

삼월

d)

사월

30.

 Tháng 2

a)

일월 

b)

이월

c)

삼월

d)

사월

31.

 Tháng 3

a)

일월 

b)

이월

c)

삼월

d)

사월

32.

 Tháng 4

a)

일월 

b)

이월

c)

삼월

d)

사월

33.

 Tháng 5

a)

오월 

b)

유월

c)

칠월

d)

팔월

34.

 Tháng 6

a)

오월 

b)

유월

c)

칠월

d)

팔월

35.

 Tháng 7

a)

오월 

b)

유월

c)

칠월

d)

팔월

36.

 Tháng 8

a)

오월 

b)

유월

c)

칠월

d)

팔월

37.

Tháng 9

a)

구월 

b)

시월

c)

십일월

d)

십이월

38.

Tháng 10

a)

구월 

b)

시월

c)

십일월

d)

십이월

39.

Tháng 11

a)

구월 

b)

시월

c)

십일월

d)

십이월

40.

Tháng 12

a)

구월 

b)

시월

c)

십일월

d)

십이월

41.

Ngày

a)

b)

날짜

c)

어제

d)

오늘

42.

hôm qua

a)

내일

b)

날짜

c)

어제

d)

오늘

43.

Hôm nay

a)

내일

b)

날짜

c)

어제

d)

오늘

44.

Ngày mai

a)

내일

b)

날짜

c)

어제

d)

오늘

45.

Tuần trước

a)

지난주

b)

이번 주

c)

다음 주

d)

주말

46.

Tuần này

a)

지난주

b)

이번 주

c)

다음 주

d)

주말

47.

Tuần sau

a)

지난주

b)

이번 주

c)

다음 주

d)

주말

48.

Cuối tuần

a)

지난주

b)

이번 주

c)

다음 주

d)

주말

49.

Ngày trong tuần

a)

지난달

b)

이번달

c)

다음달

d)

주중

50.

Tháng trước

a)

지난달

b)

이번달

c)

다음달

d)

주중

51.

Tháng này

a)

지난달

b)

이번달

c)

다음달

d)

주중

52.

Tháng sau

a)

지난달

b)

이번달

c)

다음달

d)

주중

53.

Năm ngoái

a)

주말

b)

작년

c)

올해

d)

내년

54.

Năm nay

a)

주말

b)

작년

c)

올해

d)

내년

55.

Năm sau

a)

주말

b)

작년

c)

올해

d)

내년