wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Les vetements

Total questions: 22

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

chân váy ngắn



(a)  

2.

bộ âu phục nữ



(a)  

3.

tất kẻ sọc dài



(a)  

4.

sơ mi nữ

(a)  

5.

tất dài

(a)  

6.

áo ba lỗ

(a)  

7.

tất

(a)  

8.

sơ mi nam

(a)  

9.

quần đùi nam

(a)  

10.

mũ vành tròn

(a)  

11.

áo khoác măng tô

(a)  

12.

đồ lót nữ

(a)  

13.

áo có mũ

(a)  

14.

áo khoác

(a)  

15.

khăn quàng cổ

(a)  

16.

bộ đồ thể thao, điền kinh

(a)  

17.

bộ đồ bơi

(a)  

18.

mũ lưỡi trai

(a)  

19.

áo len

(a)  

20.

quần đùi nữ

(a)  

21.

bộ âu phục nam (un pantalon + une veste)

(a)  

22.

váy

(a)