Font size
S
M
L
XL
WorksheetsJapanese alphabet test 1 (katakana)
Total questions: 16
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
'a' trong bảng chữ Katakana là?
a)
ア
b)
カ
c)
ウ
d)
エ
2.
'u' trong bảng chữ Katakana là?
a)
ア
b)
ウ
c)
ク
d)
ケ
3.
'sa' trong bảng chữ Katakana là?
a)
カ
b)
セ
c)
サ
d)
ソ
4.
'ko' trong bảng chữ Katakana là?
a)
ケ
b)
コ
c)
サ
d)
ク
5.
'ha' trong bảng chữ Katakana là?
a)
シ
b)
ハ
c)
サ
d)
ク
6.
'ta' trong bảng chữ Katakana là?
a)
タ
b)
サ
c)
チ
d)
テ
7.
'to' trong bảng chữ Katakana là?
a)
ト
b)
テ
c)
ネ
d)
ノ
8.
'na' trong bảng chữ Katakana là?
a)
な
b)
ナ
c)
ヌ
d)
ネ
9.
'ne' trong bảng chữ Katakana là?
a)
セ
b)
ナ
c)
ネ
d)
ね
10.
'so' trong bảng chữ Katakana là?
a)
そ
b)
ソ
c)
シ
d)
チ
11.
Tìm những chữ cái thuộc hàng ア
a)
ア
b)
カ
c)
サ
d)
イ
e)
チ
f)
ウ
g)
エ
h)
オ
i)
ヌ
1
2
3
4
5
1)
2)
3)
4)
5)
12.
Tìm những chữ cái thuộc hàng カ
a)
ナ
b)
カ
c)
オ
d)
キ
e)
ヌ
f)
ク
g)
ノ
h)
ケ
i)
コ
1
2
3
4
5
1)
2)
3)
4)
5)
13.
Tìm những chữ cái thuộc hàng 'サ'
a)
サ
b)
シ
c)
二
d)
キ
e)
ス
f)
セ
g)
ウ
h)
オ
i)
ソ
1
2
3
4
5
1)
2)
3)
4)
5)
14.
Tìm những chữ cái thuộc hàng タ
a)
サ
b)
た
c)
タ
d)
チ
e)
二
f)
ツ
g)
シ
h)
テ
i)
ト
1
2
3
4
5
1)
2)
3)
4)
5)
15.
Tìm những chữ cái thuộc hàng ナ
a)
ヌ
b)
ツ
c)
ネ
d)
ノ
e)
ソ
f)
ナ
g)
な
h)
二
i)
チ
1
2
3
4
5
1)
2)
3)
4)
5)
16.
Tìm những chữ cái thuộc hàng ハ
a)
は
b)
サ
c)
ハ
d)
ヒ
e)
ソ
f)
フ
g)
ヌ
h)
ヘ
i)
ホ
1
2
3
4
5
1)
2)
3)
4)
5)
Reset
