wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

11112

Total questions: 78

Worksheet time: 57mins

Name
Class
Date
1.

てら

a)

b)

c)

d)

2.

a)

b)

 

c)

d)

3.

ブン

a)

b)

c)

d)

4.

みず

a)

b)

c)

水 

d)

5.

かね

a)

b)

c)

d)

6.

つち

a)

b)

c)

d)

7.

ヨウ

a)

b)

c)

d)

8.

ハン

a)

b)

c)

d)

9.

かね

a)

b)

c)

d)

10.

よん

a)

b)

c)

d)

11.

ヨウ

a)

b)

c)

d)

水 

12.



(a)  

13.



(a)  

14.

 

(a)  

15.



(a)  

16.



(a)  

17.

水 

(a)  

18.



(a)  

19.



(a)  

20.



(a)  

21.



(a)  

22.



(a)  

23.



(a)  

24.



(a)  

25.



(a)  

26.



(a)  

27.

nguyệt- tsuki

a)

b)

c)

d)

28.

tự- đền

a)

b)

c)

d)

29.

1 tuổi

a)

いちさい

b)

いっさい

c)

はっさい

d)

ごさい

30.

10 tuổi

(a)  

31.

20 tuổi

(a)  

32.

40 tuổi

(a)  

33.

くるま

a)

xe hơi

b)

đèn điện

c)

xe buýt

d)

máy ghi âm

34.

じどうしゃ

a)

xe hơi

b)

máy bay

c)

cái bàn

d)

quạt

35.

テレホンカード

a)

giáo viên

b)

âm nhạc

c)

thẻ cào điện thoại

d)

điện thoại

36.

カセットテープ

(a)  

37.

テープレコーダー

(a)  

38.

sách

a)

ほん

b)

じしょ

c)

つくえ

d)

いす

39.

từ điển

a)

じしょ

b)

ざっし

c)

ノート

d)

しんぶん

40.

zasshi

a)

từ điển

b)

tạp chí

c)

hành lang

d)

cầu thang

41.

báo

a)

しんぶん

b)

めいし

c)

かぎ

d)

とけい

42.

てちょう

a)

sổ tay

b)

báo

c)

máy ảnh

d)

socola

43.

danh thiếp

(a)  

44.

thẻ cạc

(a)  

45.

bút chì

a)

えんびつ

b)

ボールペン

c)

カメラ

d)

テレホンカード

46.

ボールペン

a)

bút chì

b)

bút bi

c)

bút cơ khí, chì bấm

d)

cái gì

47.

đồng hồ

a)

とけい

b)

じしょ

c)

カメラ

d)

うち

48.

chìa khóa

a)

かぎ

b)

コンピューター

c)

じょどうしゃ

d)

くるま

49.

ô,dù

a)

かさ

b)

かばん

c)

カメラ

d)

かぎ

50.

ra-di-o

a)

らじお

b)

ラジオ

c)

テレビ

d)

てれび

51.

cà phê

a)

こうひい

b)

いす

c)

コンピューター

d)

コーヒー

52.

socola

a)

チョコレート

b)

カー

c)

CD

d)

シャープペンシル

53.

そこ

a)

chỗ đó

b)

phía đó

c)

cái đó

d)

nơi đó

54.

đằng kia, phía kia

a)

あちら

b)

あそこ

c)

あれ

d)

どこ

55.

へや

a)

căn phòng

b)

hành lang

c)

văn phòng

d)

lớp học

56.

đất nước

a)

おくに

b)

かいぎしつ

c)

といれ

57.

かいだん

a)

thang máy

b)

cầu thang

c)

quạt điện

d)

nhà

58.

giày

(a)  

59.

tầng

(a)  

60.

エレベーター

a)

hành lang

b)

thang bộ

c)

thang cuốn

d)

thang máy

61.

~ quầy bán

(a)  

62.

thuốc lá

(a)  

63.

quầy lễ tiếp tân

(a)  

64.

しょくどう

a)

nhà ăn

b)

văn phòng

c)

căn phòng

d)

nhà vệ sinh

65.

tầng hầm

(a)  

66.

thực tạp sinh

(a)  

67.

thụy sĩ

a)

インド

b)

ドイツ

c)

スイス

d)

タイ

68.

quạt điện

(a)  

69.

ちゃん

a)

bố

b)

mẹ

c)

con trai

d)

con gái

70.

かしゆ

a)

ca hát

b)

vẽ

c)

diễn viên

d)

viết báo

71.

しゅみ

a)

sở thích

b)

công việc

c)

đọc sách

d)

âm nhạc

72.

どくしょ

a)

đọc sách

b)

âm nhạc

c)

phim

d)

công việc

73.

shigoto

a)

công việc

b)

phim

c)

đọc sách

d)

vẽ

74.

vị nào

(a)  

75.

máy móc

(a)  

76.

chuyên môn

(a)  

77.

sữa chữa

(a)  

78.

quạt điện

(a)