Font size
Worksheets11112
Total questions: 78
Worksheet time: 57mins
てら
円
寺
金
万
め
九
目
土
本
ブン
日
分
火
今
みず
金
万
水
今
かね
金
火
四
中
つち
人
矅
土
寺
ヨウ
木
土
本
矅
ハン
分
半
刀
土
かね
金
時
五
分
よん
百
十
四
矅
ヨウ
時
佑
九
水
万
(a)
五
(a)
目
(a)
月
(a)
火
(a)
水
(a)
木
(a)
土
(a)
矅
(a)
本
(a)
今
(a)
寺
(a)
時
(a)
半
(a)
分
(a)
nguyệt- tsuki
矅
目
月
日
tự- đền
今
土
寺
刀
1 tuổi
いちさい
いっさい
はっさい
ごさい
10 tuổi
(a)
20 tuổi
(a)
40 tuổi
(a)
くるま
xe hơi
đèn điện
xe buýt
máy ghi âm
じどうしゃ
xe hơi
máy bay
cái bàn
quạt
テレホンカード
giáo viên
âm nhạc
thẻ cào điện thoại
điện thoại
カセットテープ
(a)
テープレコーダー
(a)
sách
ほん
じしょ
つくえ
いす
từ điển
じしょ
ざっし
ノート
しんぶん
zasshi
từ điển
tạp chí
hành lang
cầu thang
báo
しんぶん
めいし
かぎ
とけい
てちょう
sổ tay
báo
máy ảnh
socola
danh thiếp
(a)
thẻ cạc
(a)
bút chì
えんびつ
ボールペン
カメラ
テレホンカード
ボールペン
bút chì
bút bi
bút cơ khí, chì bấm
cái gì
đồng hồ
とけい
じしょ
カメラ
うち
chìa khóa
かぎ
コンピューター
じょどうしゃ
くるま
ô,dù
かさ
かばん
カメラ
かぎ
ra-di-o
らじお
ラジオ
テレビ
てれび
cà phê
こうひい
いす
コンピューター
コーヒー
socola
チョコレート
カー
CD
シャープペンシル
そこ
chỗ đó
phía đó
cái đó
nơi đó
đằng kia, phía kia
あちら
あそこ
あれ
どこ
へや
căn phòng
hành lang
văn phòng
lớp học
đất nước
おくに
かいぎしつ
といれ
かいだん
thang máy
cầu thang
quạt điện
nhà
giày
(a)
tầng
(a)
エレベーター
hành lang
thang bộ
thang cuốn
thang máy
~ quầy bán
(a)
thuốc lá
(a)
quầy lễ tiếp tân
(a)
しょくどう
nhà ăn
văn phòng
căn phòng
nhà vệ sinh
tầng hầm
(a)
thực tạp sinh
(a)
thụy sĩ
インド
ドイツ
スイス
タイ
quạt điện
(a)
ちゃん
bố
mẹ
con trai
con gái
かしゆ
ca hát
vẽ
diễn viên
viết báo
しゅみ
sở thích
công việc
đọc sách
âm nhạc
どくしょ
đọc sách
âm nhạc
phim
công việc
shigoto
công việc
phim
đọc sách
vẽ
vị nào
(a)
máy móc
(a)
chuyên môn
(a)
sữa chữa
(a)
quạt điện
(a)
