Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

OXFORD DISCOVER 5 UNIT 2

Total questions: 13

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

diverse

/daɪˈvɜːs/

a)

đa dạng, nhiều loại khác nhau

b)

bảo vệ, bảo hộ, che chở

c)

sự theo dõi, người săn thú

2.

identify

/aɪˈden.tɪ.faɪ/

a)

sự theo dõi, người săn thú

b)

bảo vệ, bảo hộ, che chở

c)

nhận diện, nhận dạng

3.

tracker

/ˈtræk.ər/

a)

câu trộm, săn bắn trộm

b)

bảo vệ, bảo hộ, che chở

c)

sự theo dõi, người săn thú

4.

protect

/prəˈtekt/

a)

bảo vệ, bảo hộ, che chở

b)

nhận diện, nhận dạng

c)

đa dạng, nhiều loại khác nhau

5.

naturalist (n)

/ˈnætʃ.ər.əl.ɪst/

a)

nhà tự nhiên học

b)

sự theo dõi, người săn thú

c)

câu trộm, săn bắn trộm

6.

poaching

/ˈpəʊ.tʃɪŋ/

a)

đa dạng, nhiều loại khác nhau

b)

câu trộm, săn bắn trộm

c)

nhận dạng, nhận diện

7.

bị tổn hại, thiệt hại

(a)  

8.

conservation

/ˌkɒn.səˈveɪ.ʃən/

a)

sự giữ gìn, bảo tồn

b)

bị tổn hại, thiệt hại

c)

đa dạng, nhiều loại khác nhau

9.

preservation

a)

sự bảo quản, duy trì

b)

sự giữ gìn, bảo tồn

10.

truyền cảm hứng, ý nghĩa

(a)  

11.

dân cư, mật độ dân số

(a)  

12.

reserve

/rɪˈzɜːv/

a)

sự dự trữ, vật dự trữ

b)

sự giữ gìn, bảo tồn

c)

bị tổn hại, thiệt hại

13.

Organize these options into the right categories

(Sắp xếp các tùy chọn này thành các danh mục phù hợp)

Categorize the following

preservation

conservation

protect

indentify

inspire

tracket

naturalist

People's Jobs
Good Ideas
Actions