Font size
WorksheetsTEST 11-15 ( q1)
Total questions: 82
Worksheet time: 44mins
Dịch câu sau sang tiếng trung:
"Thư ký giới thiệu giáo sư Vương cho thầy hiệu trưởng."
(a)
Dịch câu sau sang tiếng trung:
"Mọi người ăn cơm trước đi, không cần đợi con."
(a)
Dịch câu sau sang tiếng trung:
"hai câu đều là du học sinh phải không?"
(a)
Dịch câu sau sang tiếng trung:
"anh ấy không phải người hàn quốc, tôi cũng không phải người hàn quốc."
(a)
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
这······教授很好。
位
本
俩
先
Dịch câu sau sang tiếng Trung:
" Tôi giới thiệu trước một chút."
我先介绍一下儿。
我介绍一下儿。
我介绍先一下儿。
先我介绍一下儿。
"Hiệu trưởng" tiếng Trung là gì?
校长
教授
秘书
学生
"Hoan nghênh" tiếng Trung là gì?
(a)
Dịch câu sau sang tiếng Trung:
"Hai người chúng tôi đều là lưu học sinh."
(a)
Chọn đáp án chính xác:
你也是越南学生吗?
不是。
不要。
要。
好。
Chọn phiên âm thích hợp cho chữ Hán dưới đây:
俩
liǎ
liǎng
liǎn
liàng
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:
她们 / 中国 / 是 / 留学生 / 都
(a)
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:
他 / 是 / 汉语 / 的 / 吗 / 老师 / 你 / 也
(a)
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
我要去中国······。
留学
买饭
喝酒
去哪儿
Câu này đúng hay sai:
你是不是中国人吗?
Sai
Đúng
"Chúng tôi đều là lưu học sinh Việt Nam" là:
我们也是越南留学生
我们也是留学生越南
我们都是越南留学生
我们都是留学生越南
“Giới thiệu một chút" là:
介绍一点儿
介绍一些
介绍一下儿
介绍一会儿
”Bạn đi Trung Quốc không?" là:
你去中国不中国?
你去不去中国?
你去中国不中国吗?
你去中国不中国吗?
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "我爸爸妈妈......是老师"
也
都
俩
先
Điền từ vào chỗ trống cho thích hợp:
我住在。。。北京市。
越南
美国
中国
Dịch câu sau sang tiếng Trung “ Sáng hôm nay thầy Vương không có ở trường học, thầy ấy đang ở nhà.”
(a)
điền lượng từ thích hợp.
1 hộp trà: 一……茶叶。
(a)
điền lượng từ thích hợp.
1 gói thuốc đông y: 一……中药。
(a)
điền lượng từ thích hợp.
1 chai coca cola: 一……可乐。
(a)
điền lượng từ thích hợp.
1 số đồ dùng hằng ngày: 一……日用品。
(a)
điền lượng từ thích hợp.
10 cái bút bi: 十……圆珠笔。
(a)
điền lượng từ thích hợp.
1 cái ghế: 一……椅子。
(a)
điền lượng từ thích hợp.
1 cái quần: 一……裤子。
(a)
điền lượng từ thích hợp.
1 bộ quần áo: 一……衣服。
(a)
điền lượng từ thích hợp.
1 cái giường: 一……床。
(a)
điền lượng từ thích hợp.
1 cái xe ô tô: 一……汽车。
(a)
sắp xếp câu
新买的/这是/行李箱/我爸爸/。
(a)
sắp xếp câu
里/箱子/东西/什么/有/。
(a)
sắp xếp câu
你的/护照/机票/请给我/和/。
(a)
sắp xếp câu
行李/你的/检查/我要/。
(a)
sắp xếp câu
手续/我要/办理/登机/。
(a)
sắp xếp câu
请把/这里/你的手机/放在/。
(a)
Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi
“最近我买了一辆自行车。这辆自行车是蓝色的。我每天都骑它去上课。明天 我要跟我的朋友去天安门,我们骑车去。”
Hỏi: 他们明天怎么去天安门?
骑摩托车
骑租出车
骑马
骑自行车
"Công ty tôi có hơn 100 nhân viên" là:
我们公司有一百多个职员
我们公司有一百个多职员
我们公司有多一百个职员
我们公司有多一个百职员
Dịch câu sau sang tiếng trung:
"Mọi người ăn cơm trước đi, không cần đợi con."
(a)
Chọn phiên âm thích hợp cho chữ Hán dưới đây:
先
xiān
xián
xiǎn
xiàn
Chọn phiên âm thích hợp cho chữ Hán dưới đây:
语言
yǔyán
yùyán
yúyàn
yūyán
"Ngữ pháp" tiếng Trung là gì?
语法
法语
汉字
发音
Chọn chữ Hán thích hợp cho phiên âm dưới đây:
dàxué
大学
学校
学习
语言
Trả lời câu hỏi dưới đây:
你在哪儿学汉语?
"Như thế nào" tiếng Trung là gì?
怎么样
怎么
什么
谁
Từ trái nghĩa của "难" là gì?
容易
比较
但是
觉得
Trả lời câu hỏi dưới đây:
你觉得汉语难不难?
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
我觉得汉语······难。
比较
但是
语法
容易
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:
你 / 哪 / 学生 / 的 / 个 / 班 / 是
你是哪个班的学生?
你是学生的哪个班?
你是班的哪个学生?
是你哪个班的学生?
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
我······,你们······。
说 / 听
说 / 说
听 / 听
听 / 写
Câu này đúng hay sai:
你在哪儿班学习?
Đúng
Sai
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
你们的老师是哪······老师?
位
谁
本
和
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:
王老师 / 是 / 你们 / 吗 / 的 / 也 / 老师 / 汉语
王老师也是你们的汉语老师吗?
王老师是也你们的汉语老师吗?
王老师也是你们汉语的老师吗?
王老师也是你们的汉语老师?
Dịch câu sau sang tiếng Trung:
" Sức khỏe của bố mẹ bạn thế nào?"
你爸爸妈妈的身体怎么样?
你爸爸妈妈怎么样?
你身体怎么样?
你爸爸妈妈的身体怎么?
Chọn chữ Hán thích hợp cho phiên âm sau:
xīn
新
听
说
和
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
今天下午我······妈妈打电话。
给
和
写
读
Câu này đúng hay sai:
他是一个很好人。
Đúng
Sai
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:
你们 / 学 / 汉语 / 吗 / 都
你们都学汉语吗?
你们学都汉语吗?
你们汉语都学吗?
汉语都学你们吗?
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
我给你们······一下儿,这是我们班的新同学。
(a)
“觉得” có nghĩa là gì?
(a)
Chọn phiên âm thích hợp cho chữ Hán dưới đây:
重
zhòng
zòng
zhōng
zōng
他做什么工作?
他是经理。
他是老师。
他是教授。
他是校长。
这是什么车?
自行车
摩托车
出租车
汽车
Chọn phiên âm thích hợp cho chữ Hán dưới đây:
最近
zuìjìn
zuījìn
zuījīn
zuìjīn
Chọn chữ Hán thích hợp cho phiên âm dưới đây:
háishi
还是
但是
不是
可是
Lượng từ của xe cộ là gì?
辆
两
俩
台
你喜欢什么颜色?
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
最近我爸爸······忙。
有点儿
一点儿
一下儿
一会儿
Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh:
要 / 你 / 橘子 / 买 你 / 苹果 / 说 / 还是 / 买
你说,你要买橘子还是买苹果?
你说要买橘子还是买苹果?
你说,你要还是买橘子买苹果?
你要你说买橘子还是买苹果?
这是什么颜色?
黑色
白色
红色
蓝色
Dịch câu sau sang tiếng Trung:
"Chiếc xe nào là xe của bạn?"
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
你吃馒头还是吃······?
饺子
汉字
咖啡
啤酒
你的自行车是什么颜色的?
"Lâu rồi không gặp." tiếng Trung nói thế nào?
(a)
“我的车呢?” có nghĩa là gì?
我的车在哪儿?
我的车在哪?
我的车在那儿?
我的车在那?
Chọn phiên âm chính xác cho chữ Hán dưới đây:
好久
hǎojiǔ
háojiǔ
hàojiǔ
hǎojiù
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
我要喝······咖啡。
一点儿
有点儿
几点
多少
Chọn chữ Hán thích hợp cho phiên âm dưới đây:
yánsè
颜色
汽车
最近
开学
"Xe máy" tiếng Trung là gì?
(a)
你有汽车吗?
你爸爸是不是经理?
