Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiểm kiểm tra kiến thức

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Xếp các số theo số thứ tự

50,.....,48,47,46,45

a)

51

b)

49

c)

47

d)

48

2.

So sánh hai số dưới đây:

37.........40

a)

>

b)

<

c)

=

3.

Có bao nhiêu bạn đang chơi?

a)

18

b)

20

c)

16

d)

14

4.

Có bao nhiêu ngôi sao trong ảnh?

a)

10

b)

20

c)

30

d)

40

5.

Có bao nhiêu quả cam?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

6.

Tổng của 3 và 6 là:

a)

10

b)

8

c)

9

d)

7

7.

25-20=?

a)

5

b)

4

c)

45

d)

8

8.

Bạn nào có nhiều bút hơn?

a)

Bạn nam

b)

Bạn nữ

9.

73 = ....... + 3

a)

50

b)

60

c)

70

d)

80

10.

Tổng số bánh ba mẹ mua là?

a)

16

b)

10

c)

6

d)

15

11.

Đoạn thẳng trên dài bao nhiêu xăng-ti-mét?

a)

10

b)

9

c)

11

d)

6

12.

Tam giác MNL có bao nhiêu đoạn thẳng

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

13.

Số liền trước của số 10 là

a)

11

b)

12

c)

8

d)

9

14.

Điền vào chỗ trống:

1 dm = ....... cm

a)

1

b)

10

c)

100

15.

Điền vào chỗ trống số còn thiếu

a)

43

b)

46

c)

48

d)

50

16.

Tính:

9 + 1 +7 = ?

a)

10

b)

17

c)

18

d)

7

17.

8 + 3 + 7 = ?

a)

17

b)

11

c)

10

d)

18

18.

Điền vào chỗ trống sau đây:

7 + 4 = 7 + ...... + 1

a)

2

b)

3

c)

5

d)

4

19.

So sánh hai phép tính sau đây:

5 + 8 ....... 8 +5

a)

>

b)

=

c)

<

20.

Phép tính nào sau đây có tổng bằng 10

a)

5+5

b)

4+7

c)

6+6

d)

5+4