WorksheetsQ3.B8
Total questions: 22
Worksheet time: 19mins
照片
画儿
画册
拍照
照片
书架
油画
花朵
这————事故很严重。
次
起
个
则
眼镜
掉下去
丢上来
落上去
掉下来
不/ 很多人/ 规则 / 交通 / 遵守
(a)
学习 / 不 / 的 / 他 / 这个 / 成绩 / 学期 / 怎么样
(a)
倒霉
摔跤
扔掉
害怕
有点儿倒霉
倒霉了点儿
真倒霉
倒霉一点儿
后推
发展
改革
开放
冬天 / 的 / 得 / 北京 / 听说 / 很 / 冷
(a)
两倍 / 这张 / 请 / 我 / 照片 / 再 / 给 / 放大
(a)
Điền bổ ngữ kết quả thích hợp
自行车修————了!
(a)
Sửa lại câu sai
我已经着了你要的书
(a)
他们爬————了。
上来
上去
下来
下去
Tìm các cặp tương ứng sau
照
Chụp, chiếu
洗
Rửa
闭
Nhắm
油画
Tranh sơn dầu
放大
Phóng lớn
Tìm các cặp tương ứng sau
倍
Lần
公分
Centimet
差(一)点儿
Suýt nữa
碰
Gặp phải
起
(lượng từ) vụ
Tìm các cặp tương ứng sau
事故
Sự cố, tai nạn
整
Suốt
眼镜
Kính
别提了
Đừng nhắc nữa
倒霉
Đen đủi, xui xẻo
Tìm các cặp tương ứng sau
摔跤
Té, ngã
摔
Ngã, té
掉
Rơi, rớt
地上
Mặt đất
上班
Đi làm
Tìm các cặp tương ứng sau
下班
Tan ca
保证
Bảo đảm
遵守
Tuân theo
规则
Quy tắc
造成
Tạo thành
Tìm các cặp tương ứng sau
拥挤
Chen chúc
主要
Chủ yếu
原因
Nguyên nhân
之一
Một trong những
引起
Gây ra, dẫn tới
Tìm các cặp tương ứng sau
原因
Nguyên nhân
之一
Một trong những
引起
Gây ra, dẫn tới
赶快
Nhanh chóng
发展
Phát triển
