Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Q3.B8

Total questions: 22

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

a)

照片

b)

画儿

c)

画册

d)

拍照

2.

a)

照片

b)

书架

c)

油画

d)

花朵

3.

这————事故很严重。

a)

次

b)

起

c)

个

d)

则

4.

眼镜

a)
b)
c)
d)
5.
a)

掉下去

b)

丢上来

c)

落上去

d)

掉下来

6.

不/ 很多人/ 规则 / 交通 / 遵守

(a)  

7.

学习 / 不 / 的 / 他 / 这个 / 成绩 / 学期 / 怎么样

(a)  

8.

a)

倒霉

b)

摔跤

c)

扔掉

d)

害怕

9.

a)

有点儿倒霉

b)

倒霉了点儿

c)

真倒霉

d)

倒霉一点儿

10.

a)

后推

b)

发展

c)

改革

d)

开放

11.

冬天 / 的 / 得 / 北京 / 听说 / 很 / 冷

(a)  

12.

两倍 / 这张 / 请 / 我 / 照片 / 再 / 给 / 放大

(a)  

13.

Điền bổ ngữ kết quả thích hợp

自行车修————了!

(a)  

14.

Sửa lại câu sai

我已经着了你要的书

(a)  

15.

他们爬————了。

a)

上来

b)

上去

c)

下来

d)

下去

16.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

照

1.

Chụp, chiếu

b)

洗

2.

Rửa

c)

闭

3.

Nhắm

d)

油画

4.

Tranh sơn dầu

e)

放大

5.

Phóng lớn

17.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

倍

1.

Lần

b)

公分

2.

Centimet

c)

差(一)点儿

3.

Suýt nữa

d)

碰

4.

Gặp phải

e)

起

5.

(lượng từ) vụ

18.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

事故

1.

Sự cố, tai nạn

b)

整

2.

Suốt

c)

眼镜

3.

Kính

d)

别提了

4.

Đừng nhắc nữa

e)

倒霉

5.

Đen đủi, xui xẻo

19.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

摔跤

1.

Té, ngã

b)

摔

2.

Ngã, té

c)

掉

3.

Rơi, rớt

d)

地上

4.

Mặt đất

e)

上班

5.

Đi làm

20.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

下班

1.

Tan ca

b)

保证

2.

Bảo đảm

c)

遵守

3.

Tuân theo

d)

规则

4.

Quy tắc

e)

造成

5.

Tạo thành

21.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

拥挤

1.

Chen chúc

b)

主要

2.

Chủ yếu

c)

原因

3.

Nguyên nhân

d)

之一

4.

Một trong những

e)

引起

5.

Gây ra, dẫn tới

22.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

原因

1.

Nguyên nhân

b)

之一

2.

Một trong những

c)

引起

3.

Gây ra, dẫn tới

d)

赶快

4.

Nhanh chóng

e)

发展

5.

Phát triển