NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets汉语口语速成 14课 课文一
Total questions: 10
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
Điền vào chỗ trống:
……说,这儿商店的东西非常好。
a)
祈
b)
忻
c)
昕
d)
听
2.
Điền vào chỗ trống:
他们正在……话呢,你等一下儿吧。
a)
阅
b)
说
c)
兑
d)
悦
3.
Trả lời câu hỏi sau:
下面的菜是哪国菜?
a)
中国菜
b)
韩国菜
c)
德国菜
d)
法国菜
4.
Điền vào chỗ trống:
四川菜非常……。
a)
甜
b)
辣
c)
事
d)
苦
5.
Điền vào chỗ trống:
阿黛尔在……。
a)
歌手
b)
上学
c)
唱歌
d)
做饭
6.
Điền vào chỗ trống:
这部电影很有……。
a)
意思
b)
好看
c)
美丽
d)
喜欢
7.
Chọn hình ảnh tương ứng với từ vựng sau đây: 德国菜
a)
b)
c)
d)
8.
Sắp xếp câu sau:
1. 很好吃
2. 咱们
3. 好吗
4. 听说
5. 去
6. 四川菜
7. 常常
a)
4/6/1/2/5/7/3
b)
2/4/6/1/5/7/3
c)
6/4/7/1/2/5/3
d)
3/5/7/6/1/2/4
9.
Chọn câu trả lời đúng:
今天晚上,……?
a)
我们去看看,好吗?
b)
我们去唱歌,好吗?
c)
便宜一点儿,好吗?
d)
明天中午,好吗?
10.
Điền vào chỗ trống:
太贵了,……?
a)
我们去看看,好吗?
b)
咱们六点见面,好吗?
c)
便宜一点儿,好吗?
d)
我们去卡拉OK好吗?
Reset
