Font size
WorksheetsPARTS OF BODY
Total questions: 32
Worksheet time: 19mins
miệng
(a)
mũi
(a)
khuôn mặt
(a)
tai
(a)
răng
(a)
mắt
(a)
đuôi
(a)
cơ thể
(a)
cánh tay
(a)
bàn tay
(a)
ngón tay
(a)
chân
(a)
cổ
(a)
Chọn nghĩa thích hợp của từ head
chân
tai
đầu
trán
Đây là gì?
shoulder
leg
head
arm
Điền từ vào chỗ trống sau:
I go to school by (a)
Chọn nghĩa đúng của từ leg
cẳng chân
ngón chân
bàn chân
cánh tay
Vai trong tiếng anh được gọi là gì
head
arm
shoulder
foot
Chest có nghĩa là gì?
(a)
I eat by (a)
Look at the picture! What is it?
hand
finger
toe
arm
Ngón chân trong tiếng anh gọi là gì?
finger
arm
foot
toe
What's this?
arm
leg
foot
head
toe
This is my (a)
What is this?
toe
mouth
eye
ear
I have ......... .........
2 eyes
2 legs
1 mouth
1 eye
hand
How many ears?
I have ....... .......
(a)
l...g
a
e
i
u
Những từ nào sau đây đã được học?
mouth
nose
calf
eye
tail
Những từ nào sau đây chưa được học?
knee
hand
toe
ear
crest
