wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PARTS OF BODY

Total questions: 32

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

miệng

(a)  

2.

mũi

(a)  

3.

khuôn mặt

(a)  

4.

tai

(a)  

5.

răng

(a)  

6.

mắt

(a)  

7.

đuôi

(a)  

8.

cơ thể

(a)  

9.

cánh tay

(a)  

10.

bàn tay

(a)  

11.

ngón tay

(a)  

12.

chân

(a)  

13.

cổ

(a)  

14.

Chọn nghĩa thích hợp của từ head

a)

chân

b)

tai

c)

đầu

d)

trán

15.

Đây là gì?

a)

shoulder

b)

leg

c)

head

d)

arm

16.

Điền từ vào chỗ trống sau:

I go to school by (a)  

17.

Chọn nghĩa đúng của từ leg

a)

cẳng chân

b)

ngón chân

c)

bàn chân

d)

cánh tay

18.

Vai trong tiếng anh được gọi là gì

a)

head

b)

arm

c)

shoulder

d)

foot

19.

Chest có nghĩa là gì?

(a)  

20.

I eat by (a)  

21.

Look at the picture! What is it?

a)

hand

b)

finger

c)

toe

d)

arm

22.

Ngón chân trong tiếng anh gọi là gì?

a)

finger

b)

arm

c)

foot

d)

toe

23.

What's this?

a)

arm

b)

leg

c)

foot

d)

head

24.

toe

a)
b)
c)
d)
25.

This is my (a)  

26.

What is this?

a)

toe

b)

mouth

c)

eye

d)

ear

27.

I have ......... .........

a)

2 eyes

b)

2 legs

c)

1 mouth

d)

1 eye

28.

hand

a)
b)
c)
d)
29.

How many ears?

I have ....... .......

(a)  

30.

l...g

a)

a

b)

e

c)

i

d)

u

31.

Những từ nào sau đây đã được học?

a)

mouth

b)

nose

c)

calf

d)

eye

e)

tail

32.

Những từ nào sau đây chưa được học?

a)

knee

b)

hand

c)

toe

d)

ear

e)

crest