wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 14 -fb: Trần Dũng - T.Hàn sơ cấp 1 Mr.Dũng

Total questions: 74

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

취미

a)

Sở thích

b)

Văn hóa

c)

Thùy mị

d)

Yêu thích

2.

Bóng đá

a)

축구

b)

농구

c)

배구

d)

야구

3.

Bóng rổ

a)

축구

b)

농구

c)

배구

d)

야구

4.

Bóng chuyền

a)

축구

b)

농구

c)

배구

d)

야구

5.

Bóng chày

a)

축구

b)

농구

c)

배구

d)

야구

6.

Bóng bàn

a)

족구

b)

탁구

c)

배드민턴

d)

테니스

7.

Bóng chuyền bằng chân

a)

족구

b)

탁구

c)

배드민턴

d)

테니스

8.

Cầu lông

a)

족구

b)

탁구

c)

배드민턴

d)

테니스

9.

tennis

a)

족구

b)

탁구

c)

배드민턴

d)

테니스

10.

Taewondo

a)

태권도

b)

골프

c)

스키

d)

요가

11.

Gôn

a)

태권도

b)

골프

c)

스키

d)

요가

12.

Trượt tuyết

a)

태권도

b)

골프

c)

스키

d)

요가

13.

Yoga

a)

태권도

b)

골프

c)

스키

d)

요가

14.

Chạy bộ

a)

마라톤

b)

스케이트

c)

볼링

d)

조깅

15.

Bơi lội

a)

마라톤

b)

수영

c)

볼링

d)

조깅

16.

bowling

a)

마라톤

b)

스케이트

c)

볼링

d)

조깅

17.

Chạy marathon

a)

마라톤

b)

스케이트

c)

볼링

d)

조깅

18.

Trượt băng

a)

마라톤

b)

스케이트

c)

볼링

d)

조깅

19.

Chọn đáp án đúng ( Có thể chọn 1 hoặc nhiều đáp án )
Đọc sách

a)

책 읽기

b)

독서

c)

사진 찍기

d)

그림 그리기

20.

Chụp ảnh

a)

책 읽기

b)

독서

c)

사진 찍기

d)

그림 그리기

21.

Vẽ tranh

a)

책 읽기

b)

독서

c)

사진 찍기

d)

그림 그리기

22.

Nghe nhạc
Chọn đáp án đúng ( Có thể chọn 1 hoặc nhiều đáp án )

a)

음악을 감상

b)

음악을 감상하기

c)

여행

d)

여행하기

23.

Đi du lịch
( Có thể chọn 1 hoặc nhiều đáp án )

a)

음악을 감상

b)

음악을 감상하기

c)

여행

d)

여행하기

24.

Tập thể dục / Chơi thể thao
( Có thể chọn 1 hoặc nhiều đáp án )

a)

운동

b)

운동하기

c)

영화 보기

d)

우표 수집

25.

Xem phim

a)

운동

b)

운동하기

c)

영화 보기

d)

우표 수집

26.

Sưu tầm tem
( Có thể chọn 1 hoặc nhiều đáp án )

a)

우표 수집

b)

우표 모으기

c)

컴퓨터 게임

d)

컴퓨터 게임하기

27.

Chơi game / Chơi trò chơi điện tử
( Có thể chọn 1 hoặc nhiều đáp án )

a)

우표 수집

b)

우표 모으기

c)

컴퓨터 게임

d)

컴퓨터 게임하기

28.

Luôn luôn
( Có thể chọn 1 hoặc nhiều đáp án )

a)

항상

b)

언제나

c)

어제

d)

언제

29.

Thường xuyên

a)

자주

b)

가끔

c)

거의 안 \sim

d)

전혀 + (Phủ định)

30.

Thỉnh thoảng

a)

자주

b)

가끔

c)

거의 안 \sim

d)

전혀 + (Phủ định)

31.

Hầu như không ...

a)

자주

b)

가끔

c)

거의 안 \sim

d)

전혀 + (Phủ định)

32.

Hoàn toàn không / Không bao giờ

a)

자주

b)

가끔

c)

거의 안 \sim

d)

전혀 + (Phủ định)

33.

Làm tốt / Làm giỏi

a)

잘하다

b)

못하다

c)

보통이다

d)

조금하다

34.

Không thể làm được

a)

잘하다

b)

못하다

c)

보통이다

d)

조금하다

35.

Bình thường

a)

잘하다

b)

못하다

c)

보통이다

d)

조금하다

36.

Làm được 1 ít , 1 chút

a)

잘하다

b)

못하다

c)

보통이다

d)

조금하다

37.

Ca khúc

a)

가곡

b)

가요

c)

걱정하다

d)

건강

38.

Dân ca

a)

가곡

b)

가요

c)

걱정하다

d)

건강

39.

Lo lắng

a)

가곡

b)

가요

c)

걱정하다

d)

건강

40.

Sức khỏe

a)

가곡

b)

가요

c)

걱정하다

d)

건강

41.

Đi bộ

a)

걷다

b)

경기

c)

경치

d)

고등학교

42.

Trận đấu

a)

걷다

b)

경기

c)

경치

d)

고등학교

43.

Cảnh trí, phong cảnh

a)

걷다

b)

경기

c)

경치

d)

고등학교

44.

Trường Trung Học Phổ Thông

a)

걷다

b)

경기

c)

경치

d)

고등학교

45.

Cơ bản, nền tảng ban đầu, cơ sở

a)

기초

b)

도시락

c)

동아리

d)

디지털카메라

46.

Cơm hộp

a)

기초

b)

도시락

c)

동아리

d)

디지털카메라

47.

Câu lạc bộ

a)

기초

b)

도시락

c)

동아리

d)

디지털카메라

48.

Máy ảnh kĩ thuật số, digital camera

a)

기초

b)

도시락

c)

동아리

d)

디지털카메라

49.

Truyện tranh

a)

만화책

b)

묻다

c)

믿다

d)

사진을 찍다

50.

Hỏi, chôn

a)

만화책

b)

묻다

c)

믿다

d)

사진을 찍다

51.

Tin, tin tưởng, tin sùng, tin theo

a)

만화책

b)

묻다

c)

믿다

d)

사진을 찍다

52.

Chụp ảnh

a)

만화책

b)

묻다

c)

믿다

d)

사진을 찍다

53.

Tiểu thuyết

a)

소설책

b)

아침마다

c)

앞으로

d)

어렵다

54.

Mỗi sáng

a)

소설책

b)

아침마다

c)

앞으로

d)

어렵다

55.

Sau này, phía trước

a)

소설책

b)

아침마다

c)

앞으로

d)

어렵다

56.

Khó

a)

소설책

b)

아침마다

c)

앞으로

d)

어렵다

57.

Bao nhiêu

a)

얼마나

b)

오토바이

c)

운전하다

d)

유럽

58.

Xe máy

a)

얼마나

b)

오토바이

c)

운전하다

d)

유럽

59.

Lái xe

a)

얼마나

b)

오토바이

c)

운전하다

d)

유럽

60.

Châu Âu

a)

얼마나

b)

오토바이

c)

운전하다

d)

유럽

61.

Phụ đề

a)

자막

b)

정도

c)

주로

d)

준비물

62.

Khoảng, mức độ

a)

자막

b)

정도

c)

주로

d)

준비물

63.

Chủ yếu

a)

자막

b)

정도

c)

주로

d)

준비물

64.

Đồ chuẩn bị

a)

자막

b)

정도

c)

주로

d)

준비물

65.

Chat

a)

채팅하다

b)

치다

c)

타다

d)

통역하가

66.

Đánh, chơi

a)

채팅하다

b)

치다

c)

타다

d)

통역하가

67.

Đi (xe), cưỡi (ngựa), trượt (ván)

a)

채팅하다

b)

치다

c)

타다

d)

통역하가

68.

Thông dịch

a)

채팅하다

b)

치다

c)

타다

d)

통역하다

69.

Năng khiếu

a)

특기

b)

피아노

c)

하늘

d)

한글

70.

Piano

a)

특기

b)

피아노

c)

하늘

d)

한글

71.

Trời, bầu trời

a)

특기

b)

피아노

c)

하늘

d)

한글

72.

Chữ Hangeul

a)

특기

b)

피아노

c)

하늘

d)

한글

73.

Du lịch nước ngoài

a)

행외여행

b)

혼자

c)

가자

d)

여행

74.

Một mình

a)

행외여행

b)

혼자

c)

가자

d)

여행