WorksheetsKANJI まるôt
Total questions: 67
Worksheet time: 1hrs 7mins
木
(a)
森
rừng rậm
(a)
島
đảo
(a)
自然
tự nhiên
(a)
船
thuyền
(a)
暑い
nóng
(a)
帰ります
trở về
(a)
予約します
đặt trước (nhà nghỉ, nhà hàng...)
(a)
運転する
lái xe
(a)
旅行中
đang đi du lịch
(a)
観光地
địa điểm tham quan, danh thắng
(a)
女性
phụ nữ
(a)
男性
đàn ông
(a)
動物
động vật
(a)
空気
không khí
(a)
料金
chi phí
(a)
無料
miễn phí
(a)
明るい
sáng sủa
(a)
便利
tiện lợi
(a)
一年中
(a)
受付
(a)
広場
(a)
問題
(a)
同じ
(a)
集まる
(a)
始まる
(a)
終わります
(a)
中止する
(a)
教えます
(a)
日本祭り
(a)
会場
(a)
入場料
(a)
参加者
(a)
急ぐ
(a)
決める
(a)
知る
(a)
観光客
(a)
注文
(a)
洋食
(a)
和食
(a)
牛肉
(a)
地方
(a)
有名
(a)
生卵
(a)
冷たい
(a)
自己紹介
(a)
名前
(a)
意味
(a)
本屋
(a)
近く
(a)
住みます
(a)
働く
(a)
二番目
(a)
ご飯
(a)
塩
(a)
全部
(a)
飲み方
(a)
熱い
(a)
苦手
(a)
入れます
(a)
兄
(a)
お兄さん
(a)
姉
(a)
お姉さん
(a)
弟
(a)
妹
(a)
家族
(a)
