WorksheetsQ1.B1
Total questions: 15
Worksheet time: 10mins
Nghe và chọn câu trả lời đúng:
同学好!
老师好!
你好!
再见!
Chọn những từ mà bạn nghe được theo thứ tự đúng.
一,你,好,你好,五,八
好,你,你好,一,五,八
好,你,你好,一,八,五
你,好,你好,一,五,八
Nghe và chọn câu trả lời đúng.
大,不,口,白,女,吗
大,不,口,白,女,马
打,不,口,白,女,马
大,不,口,白,女,妈
Nghe và chọn đúng thứ tự các phụ âm (声母):
p, b, m, f, d, t, n, l, g, k, h
b, p, m, f, d, t, n, l, g, k, h
b, p, m, f, d, t, n, l, g, h, k
b, p, m, f, t, d, n, l, g, k, h
Nghe và chọn đúng thứ tự Vận mẫu (韵母)
a, o, e, i, u, ǚ, ai, ei, ou, ao
a, o, e, i, u, ǚ, ei, ai, ao, ou
a, o, e, i, u, ǚ, ai, ei, ao, ou
o, a, e, i, u, ǚ, ai, ei, ao, ou
Điền vào chỗ trống:
A: 你 忙 吗?
B: 很 ..........。
A: 汉 语 ........... 吗?
B: 不 太 难。
A: 你 忙 吗?
B: 很 难。
A: 汉 语 难 吗?
B: 不 太 难。
A: 你 忙 吗?
B: 很 忙。
A: 汉 语 难 吗?
B: 不 太 难。
A: 你 忙 吗?
B: 很 难。
A: 汉 语 难 吗?
B: 不 太 忙。
A: 你 难 吗?
B: 很 难。
A: 汉 语 难 吗?
B: 不 太 难。
Nghe và chọn thứ tự đúng:
难, 吗, 很, 汉语, 忙, 太, 爸爸
忙, 爸爸, 很, 汉语, 难, 太, 吗
忙, 吗, 很, 汉语, 难, 太, 爸爸
忙, 汉语, 吗, 很, 爸爸, 难, 太
Trả lời câu hỏi sau:
你忙吗?Nǐ máng ma?
……………………….………………………….…
a. 她不忙。
Wǒ bù máng.
b. 我不忙。
Wǒ bù máng.
c. 我很忙。
Wǒ hěn máng.
a và c đúng
b và c đúng
Trả lời câu hỏi sau: (CHỌN NHIỀU CÂU TRẢ LỜI)
汉语难吗?Hànyǔ nán ma?
……………………….……………………………………..
汉语不太难。
Hànyǔ bú tài nán.
我不忙。
Wǒ bù máng.
汉语很难。
Hànyǔ hěn nán.
我很忙。
Wǒ hěn máng.
Chọn câu trả lời đúng: (Có thể chọn nhiều câu)
你爸爸好吗?Nǐ bàba hǎo ma?
……………………….……………………………………..
我爸爸很好。
Wǒ bàba hěn hǎo.
我爸爸不太忙。
Wǒ bàba bú tài máng.
我爸爸很忙。
Tā hěn máng.
他很好。
Tā hěn hǎo.
Trả lời câu hỏi: (có thể chọn nhiều câu trả lời)
你爸爸忙吗?
Nǐ bàba máng ma?
……………………….……………………………………..
我爸爸不太忙。
我不忙。
Wǒ bù máng.
我爸爸很忙。
他很忙。
Trả lời câu hỏi:
你好吗?
Nǐ hǎo ma?
我不好。
Wǒ bù hǎo.
我很好。
Wǒ hěn hǎo.
我不太好。
Wǒ bú tài hǎo.
我很好。你呢?
Wǒ hěn hǎo. Nǐ ne?
Chọn Phát âm đúng của:
你 忙 吗?
Nǐ màng ma?
Nǐ máng mà?
Nǐ máng ma?
Nǐ mǎng ma?
Chọn Phát âm đúng của:
汉 语 难 吗?
Hányu nán ma?
Hányǔ nán ma?
Hànyǔ nán ma?
Hànyǔ nan ma?
Điền vào chỗ trống (chọn câu đúng)
A: 你 忙 吗?
B: ........。
A: 汉 语 难 吗?
B: 不 ...........。
A: 你 忙 吗?
B: 很 忙。/ 不太忙。
A: 汉 语 忙 吗?
B: 不 太 难。
A: 你 忙 吗?
B: 很 忙。/ 不太忙。
A: 汉 语 难 吗?
B: 不 太 难。
A: 你 忙 吗?
B: 很 忙。/ 不太忙。
A: 汉 语 难 吗?
B: 不 太 忙。
A: 你 忙 吗?
B: 很 忙。/ 不太难
A: 汉 语 难 吗?
B: 不 太 难。
