WorksheetsUNIT 2E
Total questions: 95
Worksheet time: 32mins
sự thám hiểm (n)
(a)
thám hiểm (v)
(a)
người thám hiểm (n)
(a)
mang tính mạo hiểm (adj)
(a)
(sự) cố gắng (n)
(a)
siêu marathon (n)
(a)
đạt được (v)
(a)
thành tích (n)
(a)
người đạt thành tích (n)
(a)
có thể đạt được (adj)
(a)
một cách đạt được (adv)
(a)
(sự) thách thức (n,v)
(a)
người thử thách (n)
(a)
đầy thách thức (adj)
(a)
một cách đầy thách thức (adv)
(a)
lục địa (n)
(a)
thuộc lục địa (adj)
(a)
đi vòng quanh thế giới bằng đường biển (v)
(a)
việc đi vòng quanh thế giới bằng đường biển (n)
(a)
một mình (adj)
(a)
cô đơn (adj)
(a)
sự cô đơn (n)
(a)
tuổi (n)
(a)
có tuổi, già, đứng tuổi (adj)
(a)
già (adj)
(a)
thanh thiếu niên (n)
(a)
thuộc thanh thiếu niên (adj)
(a)
lý thuyết (n)
(a)
lý thuyết hóa (v)
(a)
thuộc lý thuyết (adj)
(a)
một cách lý thuyết (adv)
(a)
mơ ước (v)
(a)
giấc mơ, ước mơ (n)
(a)
(người) trưởng thành (n,adj)
(a)
thất bại (v)
(a)
sự thất bại (n)
(a)
dịch (v)
(a)
sự dịch, bản dịch (n)
(a)
biên dịch viên (n)
(a)
sấm, nổi sấm (n,v)
(a)
sự rơi, sự ngã (n)
(a)
rơi, ngã (v)
(a)
giải trí (v)
(a)
sự giải trí (n)
(a)
nghệ sĩ giải trí (n)
(a)
thú vị (adj)
(a)
thúc đẩy (v)
(a)
sự thúc đẩy (n)
(a)
thúc đẩy (adj)
(a)
một cách thúc đẩy (adv)
(a)
phun (núi lửa) (v)
(a)
sự phun (núi lửa) (n)
(a)
thư giãn (v)
(a)
thư giãn (tinh thần) (adj)
(a)
sự thư giãn (n)
(a)
kiểm tra (v)
(a)
sự kiểm tra, bài kiểm tra (n)
(a)
giám khảo (n)
(a)
thí sinh (n)
(a)
(sự) cứu nguy (n,v)
(a)
người giải cứu (n)
(a)
hoàn thành (v)
(a)
sự hoàn thành (n)
(a)
tài năng (adj)
(a)
tuyển dụng (v)
(a)
việc làm (n)
(a)
sự thất nghiệp (n)
(a)
người tuyển dụng (n)
(a)
người làm công (n)
(a)
có việc làm (adj)
(a)
thất nghiệp (adj)
(a)
(sự) đề nghị (n,v)
(a)
chuẩn bị (v)
(a)
chuẩn bị trước (adj)
(a)
sự chuẩn bị (n)
(a)
phát triển (v)
(a)
sự phát triển (n)
(a)
đã phát triển (adj)
(a)
đang phát triển (adj)
(a)
cá nhân (adj)
(a)
một cách cá nhân (adv)
(a)
người (n)
(a)
tính cách (n)
(a)
cá nhân hóa (v)
(a)
nổi tiếng (adj)
(a)
dang tiếng (n)
(a)
hoàn tất (v)
(a)
hoàn tất (adj)
(a)
một cách hoàn tất (adv)
(a)
sự hoàn tất (n)
(a)
tranh luận (n)
(a)
sự tranh luận (n)
(a)
tự hào (adj)
(a)
một cách tự hào (adv)
(a)
sự tự hào (n)
(a)
