wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

mirai-airport

Total questions: 53

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

"Máy bay" là gì?

(a)  

2.

"Phòng tìm đồ đã mất" là gì?

(a)  

3.

"Sân bay" là gì?

(a)  

4.

"Ba-lô" là gì?

(a)  

5.

"Băng chuyền" là gì?

(a)  

6.

"Lối vào" là gì?

(a)  

7.

"Lối ra" là gì?

(a)  

8.

"Túi xách" là gì?

(a)  

9.

"Hành lý" là gì? (được chọn nhiều)

a)

luggage

b)

baggage

c)

suitcase

d)

backpack

10.

"Hành khách" là gì?

(a)  

11.

"Hộ chiếu" là gì?

(a)  

12.

"Va-li" là gì?

(a)  

13.

"Đường bay" là gì?

(a)  

14.

"Tòa nhà ga sân bay" là gì?

(a)  

15.

"Bảng thông tin" là gì?

(a)  

16.

"Sảnh đi" là gì

(a)  

17.

"Sảnh đến" là gì?

(a)  

18.

"Bãi đỗ xe" là gì?

a)

Car park

b)

Parking lot

c)

Cars parking

d)

Parking

19.

"Xe đẩy" là gì?

a)

Trolley

b)

Cart

c)

Luggage

d)

Push car

20.

"Quầy làm thủ tục lên máy bay" là gì?

(a)  

21.

"Tiếp viên hàng không" là gì?

(a)  

22.

"Phi công" là gì?

(a)  

23.

"Điểm kiểm tra an ninh" là gì?

(a)  

24.

"Cân hành lý" là gì?

a)

Baggage scale

b)

Luggage scale

c)

Baggage weight

d)

Luggage overweight

25.

"Chuyến bay không dừng" là gì?

(a)  

26.

"Vé lên máy bay" là gì?

(a)  

27.

"Nhân viên cửa lên máy bay" là gì?

(a)  

28.

"Hành lý xách tay" là gì?

(a)  

29.

"Khu vực nhận hành lý" là gì?

(a)  

30.

"Nhập cảnh" là gì?

(a)  

31.

"Nhân viên kiểm tra hộ chiếu" là gì?

(a)  

32.

"Cửa lên máy bay" là gì?

(a)  

33.

"Khai báo hải quan" là gì?

(a)  

34.

"Phi hành đoàn" là gì?

(a)  

35.

"Sự cất cánh" là gì?

(a)  

36.

"Sự hạ cánh" là gì?

(a)  

37.

"Dây an toàn" là gì?

(a)  

38.

"Bàn ăn trên máy bay" là gì?

(a)  

39.

"Ngăn trên đầu" là gì?

(a)  

40.

"Lối thoát hiểm" là gì?

(a)  

41.

"Thẻ nhập cảnh" là gì?

a)
arrival card
b)

immigration card

c)

entry card

d)

departure card

42.

"Chuyến bay kết nối" là gì?

a)

Connecting flight

b)

Transit

c)

Non-stop flight

d)

International flight

43.

"Trễ chuyến bay" là gì?

(a)  

44.

"Tình trạng chuyến bay" là gì?

(a)  

45.

"Sự đổi tiền tệ" là gì?

(a)  

46.

"Cửa hàng miễn thuế" là gì?

(a)  

47.

"Bữa ăn trên máy bay" là gì?

(a)  

48.

"Thông báo lên máy bay" là gì?

(a)  

49.

"Giới hạn trọng lượng hành lý" là gì?

a)

Baggage weight limit

b)

Luggage weight limit

c)

Baggage overweight

d)

Luggage weight

50.

"Hủy chuyến bay" là gì?

(a)  

51.

"Thay đổi cửa lên máy bay" là gì?

(a)  

52.

"Thẻ gắn hành lý" là gì?

a)

Baggage tag

b)

Luggage name

c)

Baggage name

d)

Baggage holder

53.

"Xe đưa đón sân bay" là gì?

(a)