NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTừ vựng bài 40
Total questions: 14
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
Xác nhận
a)
そうだんします
b)
はかります
c)
たしかめます
d)
かぞえます
2.
到着します(とうちゃくします)
a)
Thảo luận
b)
Đến nơi
c)
Xác nhận
d)
Di chuyển
3.
Thuận lợi
a)
たしかめます
b)
あいます
c)
うまい行きます
d)
うまく行きます
4.
Có [nội dung câu hỏi thi]
a)
「もんだいを」でます
b)
「もんだいが」でます
c)
「もんだいに」こたえます
d)
「しつもんに」こたえます
5.
かぞえます
a)
say
b)
vừa vặn
c)
cân
d)
đếm
6.
忘年会(ぼうねんかい)
a)
tiệc đầu năm
b)
tiệc cuối năm
c)
tăng hai, hiệp hai
d)
buổi phát biểu
7.
Cuộc thi
a)
ゴンテスト
b)
コソテスト
c)
コンテスト
d)
コンテズと
8.
Dự báo thời tiết
a)
てんきじょうほう
b)
てんきよほう
c)
てんきようほう
d)
てんきようほ
9.
新年会(しんねんかい)
a)
Tiệc đầu năm
b)
tiệc cuối năm
c)
bài phát biểu
d)
tăng hai
10.
Người cao tuổi
a)
おもて
b)
うら
c)
わかもの
d)
おとしより
11.
Những từ sau lần lượt có nghĩa là:
おおきさ、おもさ、たかさ
a)
độ rộng, trọng lượng, chiều dài
b)
độ lớn, độ nặng, độ dài
c)
độ lớn, trọng lượng, chiều cao
d)
kích thước, độ nhẹ, chiều cao
12.
Cần thiết
a)
まちがい
b)
たいせつ
c)
ひつよう
d)
きず
13.
Đo, cân
a)
かざります
b)
はかります
c)
なげます
d)
はります
14.
Cỡ vừa, vừa vặn
a)
サイズにあいます
b)
サイズがあいます
c)
サイズをあいます
d)
サイズであいます
Reset
