NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBÀI 7_CHƯƠNG 3_CN11
Total questions: 29
Worksheet time: 22mins
Name
Class
Date
1.
Tiêu chuẩn ăn của vật nuôi được biểu thị bằng:
a)
Chỉ số dinh dưỡng.
b)
Loại thức ăn.
c)
Thức ăn tinh, thô.
d)
Chất xơ, axit amin.
2.
Tiêu chuẩn ăn là gì?
a)
Là nhu cầu các chất dinh dưỡng của vật nuôi trong một ngày.
b)
Là nhu cầu các chất dinh dưỡng của vật nuôi trong một ngày đêm.
c)
Là nhu cầu các chất dinh dưỡng của vật nuôi trong hai ngày đêm.
d)
Là lượng thức ăn được cụ thể hóa bằng loại thức ăn với khối lượng và tỉ lệ nhất định.
3.
Tiêu chuẩn ăn của vật nuôi quy định mức ăn cần cung cấp cho một vật nuôi trong:
a)
1 đêm.
b)
1 ngày.
c)
1 ngày đêm.
d)
2 ngày đêm.
4.
Trong các chất dinh dưỡng sau đây. Chất nào là nguồn cung cấp năng lượng chủ yếu cho vật nuôi?
a)
Protein.
b)
Carbohydrate.
c)
Lipid.
d)
Cellulose.
5.
Chỉ số năng lượng trong thức ăn được tính bằng đơn vị?
a)
Gram/con/ngày.
b)
Kcal.
c)
%.
d)
Kg.
6.
Protein trong thức ăn có vai trò:
a)
Tổng hợp các hoạt chất sinh học, tạo mô và sản phẩm chăn nuôi.
b)
Cấu tạo các hợp chất xây dựng cấu trúc tế bào, tham gia vào các hoạt động sinh lí của cơ thể.
c)
Là thành phần cấu trúc bắt buộc của enzyme xúc tác các phản ứng sinh hóa trong tế bào.
d)
Điều hòa quá trình trao đổi chất trong tế bào và cơ thể vật nuôi.
7.
Vai trò của khoáng đa lượng trong thức ăn là:
a)
Tổng hợp các hoạt chất sinh học, tạo mô và sản phẩm chăn nuôi.
b)
Cấu tạo các hợp chất xây dựng cấu trúc tế bào, tham gia vào các hoạt động sinh lí của cơ thể.
c)
Là thành phần cấu trúc bắt buộc của enzyme xúc tác các phản ứng sinh hóa trong tế bào.
d)
Điều hòa quá trình trao đổi chất trong tế bào và cơ thể vật nuôi.
8.
Vai trò của khoáng vi lượng trong thức ăn là:
a)
Tổng hợp các hoạt chất sinh học, tạo mô và sản phẩm chăn nuôi.
b)
Cấu tạo các hợp chất xây dựng cấu trúc tế bào, tham gia vào các hoạt động sinh lí của cơ thể.
c)
Là thành phần cấu trúc bắt buộc của enzyme xúc tác các phản ứng sinh hóa trong tế bào.
d)
Điều hòa quá trình trao đổi chất trong tế bào và cơ thể vật nuôi.
9.
Cho các nguyên tố sau đây: Ca, Fe, Zn, Cu, P, Mg, Na, Mn. Nguyên tố nào là khoáng đa lượng:
a)
Ca, Fe, Zn, Cu.
b)
Ca, Mg, P, Na.
c)
Fe, Zn, Cu, Mn.
d)
P, Mg, Na, Mn.
10.
Đơn vị tính của các nguyên tố khoáng đa lượng là:
a)
g/con/ngày.
b)
Kcal.
c)
mg/con/ngày.
d)
mg/kg thức ăn.
11.
Đơn vị tính của các nguyên tố khoáng vi lượng là:
a)
g/con/ngày.
b)
Kcal.
c)
mg/con/ngày.
d)
mg/kg thức ăn.
12.
Vai trò của vitamin trong thức ăn là:
a)
Tổng hợp các hoạt chất sinh học, tạo mô và sản phẩm chăn nuôi.
b)
Cấu tạo các hợp chất xây dựng cấu trúc tế bào, tham gia vào các hoạt động sinh lí của cơ thể.
c)
Là thành phần cấu trúc bắt buộc của enzyme xúc tác các phản ứng sinh hóa trong tế bào.
d)
Điều hòa quá trình trao đổi chất trong tế bào và cơ thể vật nuôi.
13.
Nhu cầu vitamin tính bằng:
a)
g/con/ngày.
b)
Kcal.
c)
mg/con/ngày.
d)
mg/kg thức ăn.
14.
Sử dụng đá liếm trong chăn nuôi nhằm bổ sung chất nào cho vật nuôi?
a)
Khoáng
b)
Carbohydrate.
c)
Protein.
d)
Chất vitamin.
15.
Khẩu phần ăn là gì?
a)
Là nhu cầu các chất dinh dưỡng của vật nuôi trong một ngày.
b)
Là nhu cầu các chất dinh dưỡng của vật nuôi trong một ngày đêm.
c)
Là nhu cầu các chất dinh dưỡng của vật nuôi trong hai ngày đêm.
d)
Là lượng thức ăn được cụ thể hóa bằng loại thức ăn với khối lượng và tỉ lệ nhất định.
16.
Ví dụ nào thể hiện khẩu phần ăn của vật nuôi:
a)
Năng lượng 3000 Kcalo
b)
P 13g, Vitamin A
c)
Tấm 1.5kg, bột sắn 0.3 kg
d)
Fe 13g, NaCl 43g
17.
Cho các thông tin về tiêu chuẩn ăn và khẩu phần ăn của mỗi lợn thịt giai đoạn 60-90 kg như sau: 7000 Kcal; 224 g protein; 1,7 kg gạo; 0,3 kg khô lạc; 16 g calcium; 2,8 kg rau xanh; 13 g phosphorus; 40 g muối ăn; 54 g bột vỏ sò. Từ những thông tin trên. Em hãy xác định tiêu chuẩn ăn đúng của của mỗi lợn thịt giai đoạn 60-90 kg:
a)
7000 Kcal; 224 g protein; 16 g calcium; 13 g phosphorus; 40 g muối ăn; 54 g bột vỏ sò.
b)
1,7 kg gạo; 0,3 kg khô lạc; 2,8 kg rau xanh; 40 g muối ăn; 54 g bột vỏ sò.
c)
7000 Kcal; 224 g protein; 16 g calcium; 13 g phosphorus.
d)
224 g protein; 16 g calcium; 2,8 kg rau xanh; 13 g phosphorus; 40 g muối ăn; 54 g bột vỏ sò.
18.
Cho các thông tin về tiêu chuẩn ăn và khẩu phần ăn của mỗi lợn thịt giai đoạn 60-90 kg như sau: 7000 Kcal; 224 g protein; 1,7 kg gạo; 0,3 kg khô lạc; 16 g calcium; 2,8 kg rau xanh; 13 g phosphorus; 40 g muối ăn; 54 g bột vỏ sò. Từ những thông tin trên. Em hãy xác định khẩu phần ăn đúng của của mỗi lợn thịt giai đoạn 60-90 kg:
a)
7000 Kcal; 224 g protein; 16 g calcium; 13 g phosphorus; 40 g muối ăn; 54 g bột vỏ sò.
b)
1,7 kg gạo; 0,3 kg khô lạc; 2,8 kg rau xanh; 40 g muối ăn; 54 g bột vỏ sò.
c)
7000 Kcal; 224 g protein; 16 g calcium; 13 g phosphorus.
d)
224 g protein; 16 g calcium; 2,8 kg rau xanh; 13 g phosphorus; 40 g muối ăn; 54 g bột vỏ sò.
19.
Đâu là nhóm thức ăn giàu protein cho vật nuôi?
a)
hạt ngũ cốc và các loại củ
b)
bột xương, bột vỏ sò, vỏ trứng.
c)
bột cá, bột thịt, đậu tương, khô dầu.
d)
các loại rau, cỏ, lá cây, củ, quả, premix.
20.
Nhu cầu dinh dưỡng của vật nuôi là gì?
a)
là lượng thức ăn đủ cho vật nuôi ăn trong vòng một ngày đêm
b)
là nhu cầu các chất dinh dưỡng của vật nuôi trong một ngày đêm
c)
là lượng chât dinh dưỡng cần cung cấp cho vật nuôi để duy trì sự sống và sản xuất ra sản phẩm.
d)
Là lượng thức ăn được cụ thể hóa bằng loại thức ăn với khối lượng và tỉ lệ nhất định.
21.
Xác định nhu cầu dinh dưỡng cho vật nuôi phụ thuộc vào những yếu tố nào?
a)
loài, giống, giai đoạn phát triển, môi trường
b)
lứa tuổi, điều kiện chăm sóc, khả năng sản xuất
c)
đặc điểm sinh lý, giống, loài, sức ăn
d)
loài, giống, giai đoạn phát triển, khả năng sản xuất
22.
Trong các phát biểu sau đây. Chọn phát biểu sai:
a)
Nhu cầu duy trì là nhu cầu dinh dưỡng đảm bảo cho mọi hoạt động của vật nuôi ở mức tối thiểu, khối lượng cơ thể ổn định, quá trình trao đổi chất diễn ra bình thường.
b)
Nhu cầu sản xuất là nhu cầu dinh dưỡng cần cho vật nuôi tăng khối lượng cơ thể, nuôi thai và tạo ra các sản phẩm như thịt, trứng, sữa,…
c)
Cung cấp đủ nhu cầu dinh dưỡng sẽ giúp vật nuôi sinh trưởng và phát triển tốt.
d)
Nhu cầu sản xuất là nhu cầu dinh dưỡng đảm bảo cho mọi hoạt động của vật nuôi ở mức tối thiểu. Vật nuôi tăng trọng bình thường, cho sản phẩm.
23.
Thức ăn chăn nuôi là:
a)
Sản phẩm mà vật nuôi ăn, uống ở dạng tươi, sống hoặc đã qua chế biến.
b)
Bất cứ thứ gì mà vật nuôi có thể ăn, uống.
c)
Yếu tố tiên quyết trong xây dựng mô hình chăn nuôi hiện đại.
d)
Tất cả các đáp án trên.
24.
Đâu là vai trò của nhóm thức ăn giàu năng lượng:
a)
Cung cấp năng lượng cho hoạt động sống và tạo sản phẩm chăn nuôi.
b)
Nguyên liệu tổng hợp các loại protein đặc trưng của cơ thể.
c)
Tham gia cấu trúc xương, protein chức năng.
d)
Điều hòa trao đổi chất, tăng sức đề kháng.
25.
Đâu là vai trò của nhóm thức ăn giàu protein:
a)
Cung cấp năng lượng cho hoạt động sống và tạo sản phẩm chăn nuôi.
b)
Nguyên liệu tổng hợp các loại protein đặc trưng của cơ thể.
c)
Tham gia cấu trúc xương, protein chức năng.
d)
Điều hòa trao đổi chất, tăng sức đề kháng.
26.
Đâu là vai trò của nhóm thức ăn giàu khoáng:
a)
Cung cấp năng lượng cho hoạt động sống và tạo sản phẩm chăn nuôi.
b)
Nguyên liệu tổng hợp các loại protein đặc trưng của cơ thể.
c)
Tham gia cấu trúc xương, protein chức năng.
d)
Điều hòa trao đổi chất, tăng sức đề kháng.
27.
Đâu là vai trò của nhóm thức ăn giàu vitamin:
a)
Cung cấp năng lượng cho hoạt động sống và tạo sản phẩm chăn nuôi.
b)
Nguyên liệu tổng hợp các loại protein đặc trưng của cơ thể.
c)
Tham gia cấu trúc xương, protein chức năng.
d)
Điều hòa trao đổi chất, tăng sức đề kháng.
28.
Đâu không phải thức ăn thuộc nhóm giàu năng lượng?
a)
Hạt ngũ cốc
b)
Phụ phẩm xay xát
c)
Các loài ốc, tôm tép
d)
Các loại củ (sắn, khoai lang)
29.
Đâu không phải thức ăn thuộc nhóm giàu protein?
a)
Bột cá
b)
Khô dầu
c)
Hạt có dầu
d)
Bột xương
Reset
