WorksheetsOur Bodies
Total questions: 24
Worksheet time: 18mins
What's this?
It's _____
a face
a hand
an ear
an eye
What's this
It's _____
an eye
a face
a hand
an ear
What's this?
It's a (a)
What's this
It's an (a)
What's this
It's _____
a nose
an eye
a face
an ear
Điền vào chỗ trống để hoàn thành đoạn hội thoại
Minh: " (a) ?"
Mai: It's a nose
Điền vào chỗ trống để hoàn thiện đoạn hội thoại
Mary: " (a) ?"
John: It's an eye
Điền vào chỗ trống để hoàn thiện đoạn hội thoại:
Bill: " (a) ?"
Ngoc: "It's a nose"
Nhìn hình đoán chữ:
mouth
ears
hair
face
Nhìn hình đoán chữ:
eye
hand
mouth
hair
Nhìn hình đoán chữ:
mouth
face
nose
ears
Điền vào chỗ trống:
What's this?
It's ___ hand
a
an
Điền vào chỗ trống:
What's this?
It's ___ ear
a
an
Điền vào chỗ trống
What's this?
It's ___ face
a
an
Điền vào chỗ trống:
What's this (a) eye
Điền vào chỗ trống:
What's this?
It's (a) mouth
Từ nào sau đây có nghĩa là "chạm vào"
open
touch
hair
mouth
Từ "mở" trong tiếng Anh là?
(a)
Nhìn hình và điền vào chỗ trống:
_____ your mouth
touch
open
Nhìn hình và điền vào chỗ trống:
_______ your face
open
touch
Nhìn hình và điền vào chỗ trống:
(a) your mouth
Nhìn hình và điền vào chỗ trống
(a) your eyes
Nhìn hình và điền vào chỗ trống:
(a) your nose
Nhìn hình và điền vào chỗ trống:
(a) your hair
