Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Our Bodies

Total questions: 24

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

What's this?

It's _____

a)

a face

b)

a hand

c)

an ear

d)

an eye

2.

What's this

It's _____

a)

an eye

b)

a face

c)

a hand

d)

an ear

3.

What's this?

It's a (a)  

4.

What's this

It's an (a)  

5.

What's this

It's _____

a)

a nose

b)

an eye

c)

a face

d)

an ear

6.

Điền vào chỗ trống để hoàn thành đoạn hội thoại

Minh: " (a)   ?"

Mai: It's a nose

7.

Điền vào chỗ trống để hoàn thiện đoạn hội thoại

Mary: " (a)   ?"

John: It's an eye

8.

Điền vào chỗ trống để hoàn thiện đoạn hội thoại:

Bill: " (a)   ?"

Ngoc: "It's a nose"

9.

Nhìn hình đoán chữ:

a)

mouth

b)

ears

c)

hair

d)

face

10.

Nhìn hình đoán chữ:

a)

eye

b)

hand

c)

mouth

d)

hair

11.

Nhìn hình đoán chữ:

a)

mouth

b)

face

c)

nose

d)

ears

12.

Điền vào chỗ trống:

What's this?

It's ___ hand

a)

a

b)

an

13.

Điền vào chỗ trống:

What's this?

It's ___ ear

a)

a

b)

an

14.

Điền vào chỗ trống

What's this?

It's ___ face

a)

a

b)

an

15.

Điền vào chỗ trống:

What's this (a)   eye

16.

Điền vào chỗ trống:

What's this?

It's (a)   mouth

17.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chạm vào"

a)

open

b)

touch

c)

hair

d)

mouth

18.

Từ "mở" trong tiếng Anh là?

(a)  

19.

Nhìn hình và điền vào chỗ trống:

_____ your mouth

a)

touch

b)

open

20.

Nhìn hình và điền vào chỗ trống:

_______ your face

a)

open

b)

touch

21.

Nhìn hình và điền vào chỗ trống:

(a)   your mouth

22.

Nhìn hình và điền vào chỗ trống

(a)   your eyes

23.

Nhìn hình và điền vào chỗ trống:

(a)   your nose

24.

Nhìn hình và điền vào chỗ trống:

(a)   your hair