NEW
Font size
WorksheetsSpring Boot_Hibernate
Total questions: 15
Worksheet time: 15mins
Câu 1: Spring Boot là gì?
A) Framework lập trình web
B) Framework lập trình ứng dụng di động
C) Framework lập trình nhúng
D) Framework lập trình ứng dụng desktop
Câu 2: Hibernate là gì trong ngữ cảnh lập trình?
A) Một ngôn ngữ lập trình
B) Một hệ quản trị cơ sở dữ liệu
C) Một framework để tạo ứng dụng web
D) Một framework ORM (Object-Relational Mapping)
Câu 3: Trong Spring Boot, file cấu hình chung cho ứng dụng web là gì?
Câu 4: Trong Spring Boot, để tạo một RESTful API, bạn sử dụng gì?
A) HTML
B) JavaScript
C) JSON
D) XML
Câu 5: Trong Hibernate, để thực hiện các thao tác CRUD (Create, Read, Update, Delete), bạn sử dụng gì?
A) SQL kết nối trực tiếp
B) Các lệnh dựng sẵn trong Hiberate
C) Annotations
D) XML
Câu 6: Spring Data JPA là một phần của Spring Boot được sử dụng để làm gì?
A) Tạo giao diện người dùng
B) Kết nối với cơ sở dữ liệu
C) Xây dựng ứng dụng di động
D) Tạo ứng dụng máy chủ
Câu 7: Hãy xem đoạn code trên thực hiện chức năng gì?
A) Tạo một ứng dụng di động.
B) Tạo một RESTful API trả về chuỗi "Hello, World!" khi được truy cập qua đường dẫn "/hello".
C) Tạo một trang web HTML đơn giản.
D) Tạo một ứng dụng máy chủ.
Câu 8: Đoạn code sau đây là một phần của file application.properties trong Spring Boot. Đoạn code này cấu hình gì?
A) Cấu hình địa chỉ IP của máy chủ MySQL.
B) Cấu hình kết nối với cơ sở dữ liệu MySQL với tên "mydb", tài khoản "root", và mật khẩu "secret".
C) Cấu hình cổng kết nối MySQL.
D) Cấu hình một biến môi trường.
Câu 9: Đoạn code Spring Boot sau đây là một phần của một phương thức trong một RESTful Controller. Đoạn code này trả về gì?
A) Đoạn code này trả về danh sách người dùng.
B) Đoạn code này trả về một người dùng dựa trên id được truyền vào.
C) Đoạn code này trả về lỗi 404 nếu không tìm thấy người dùng.
D) Đoạn code này trả về một danh sách người dùng trong trạng thái OK.
Câu 10: Đoạn code sau đây là một ví dụ về đoạn code XML của một lớp ánh xạ trong Hibernate. Đoạn code này ánh xạ đối tượng Java với bảng cơ sở dữ liệu nào?
A) Bảng "Product"
B) Bảng "products"
C) Bảng "ProductTable"
D) Bảng "product"
Câu 11: Trong Hibernate, để lấy một phiên làm việc (Session), bạn sử dụng gì?
A) SessionFactory
B) EntityManager
C) Configuration
D) Database
Câu 12: Trong Hibernate, để xác định một entity class là một bảng trong cơ sở dữ liệu, bạn sử dụng gì?
A) @Table
B) @Entity
C) @Database
D) @Record
Câu 13: Đoạn code Hibernate sau đây trả về kết quả của một truy vấn SQL. Đoạn code này sử dụng phương thức nào để thực hiện truy vấn?
A) createSQLQuery()
B) createQuery()
C) createCriteria()
D) createNamedQuery()
Câu 14: Đoạn mã sau đây là một ví dụ về cách sử dụng Spring Boot để cấu hình HTTPS (SSL). Đoạn mã này thiết lập điều gì?
A) Cấu hình một máy chủ web chạy trên cổng 8080 với SSL (HTTPS).
B) Cấu hình một máy chủ web chạy trên cổng 8443 với HTTP.
C) Cấu hình một máy chủ web chạy trên cổng 8080 với HTTP.
D) Cấu hình một máy chủ web chạy trên cổng 8443 với SSL (HTTPS).
Câu 15: Trong Spring Security, để cấu hình một cách cụ thể cho quyền truy cập vào các endpoint API, bạn sử dụng gì?
A) @RequestMapping
B) @GetMapping
C) @PreAuthorize
D) @EnableGlobalMethodSecurity
