Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

THẦY TRƯỜNG CHINH - TRIẾT HỌC - CHƯƠNG II - HAI NGUYÊN LÝ

Total questions: 20

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Nguyên lý cơ bản của phép biện chứng duy vật là nguyên lý nào?

a)

Nguyên lý về sự tồn tại khách quan của vật chất.

b)

Nguyên lý về sự vận động và đứng im của các sự vật.

c)

Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến và về sự phát triển.

d)

Nguyên lý về tính liên tục và tính gián đoạn của thế giới vật chất.

2.

Theo quan điểm siêu hình, các sự vật trong thế giới có liên hệ với nhau như thế nào?

a)

Các sự vật tồn tại trong mối liên hệ với nhau, phụ thuộc nhau.

b)

Các sự vật có thể có liên hệ với nhau, nhưng chỉ mang tính chất ngẫu nhiên, bề ngoài.

c)

Các sự vật tồn tại trong sự liên hệ nhau.

d)

Sự liên hệ của các sự vật do tư duy của con người quyết định.

3.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy tâm chủ quan, mối liên hệ giữa các sự vật, hiện tượng do cái gì quyết định?

a)

Do lực lượng siêu nhiên (thượng đế) quyết định.

b)

Do bản tính của thế giới vật chất quyết định.

c)

Do cảm giác của con người quyết định.

d)

Do tư duy của con người quyết định.

4.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy tâm khách quan, mối liên hệ giữa các sự vật, hiện tượng do cái gì quyết định?

a)

Do lực lượng siêu nhiên (thượng đế) quyết định.

b)

Do cảm giác của con người quyết định.

c)

Do bản tính của thế giới vật chất quyết định.

d)

Do tư duy của con người quyết định.

5.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, các sự vật trong thế giới liên hệ với nhau như thế nào?

a)

Các sự vật hoàn toàn biệt lập nhau.

b)

Các sự vật liên hệ nhau chỉ mang tính chất ngẫu nhiên.

c)

Các sự vật có thể có liên hệ với nhau, nhưng chỉ mang tính chất ngẫu nhiên, bề ngoài.

d)

Các sự vật vừa khác nhau, vừa liên hệ, ràng buộc nhau một cách khách quan và tất yếu.

6.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng nguồn gốc mối liên hệ giữa các sự vật và hiện tượng là?

a)

Do lực lượng siêu nhiên tạo ra.

b)

Do cảm giác chủ quan của con người.

c)

Do tính thống nhất vật chất của thế giới

d)

Do sự lệ thuộc vào nhau giữa giới vô cơ và hữu cơ.

7.

Mối liên hệ của các sự vật hiện tượng là gì?

a)

Là sự tác động lẫn nhau, chi phối chuyển hóa lẫn nhau một cách khách quan, phổ biến, nhiều vẻ giữa các mặt, quá trình của sự vật, hiện tượng hoặc giữa các sự vật, hiện tượng.

b)

Là sự tác động lẫn nhau, chi phối chuyển hóa lẫn nhau một cách khách quan, phổ biến, nhiều vẻ, không thể chuyển hóa cho nhau.

c)

Là sự tác động lẫn nhau, có tính khách quan, phổ biến, nhiều vẻ, không thể chuyển hóa cho nhau.

d)

Là sự thừa nhận rằng giữa các mặt của sự vật, hiện tượng và giữa các sự vật với nhautrong thực tế khách quan không có mối liên hệ nào cả.

8.

Theo quan niệm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, luận điểm nào sau đây là đúng nhất?

a)

Các mối liên hệ của các sự vật, hiện tượng có vai trò ngang bằng nhau.

b)

Các mối liên hệ của các sự vật, hiện tượng có vai trò khác nhau, nên chỉ xem xét một số mối liên hệ là biết được bản chất của sự vật.

c)

Các mối liên hệ của các sự vật, hiện tượng có vai trò khác nhau, cần phải xem xét được càng nhiều mối liên hệ thì càng hiểu đúng bản chất của sự vật.

d)

Các mối liên hệ của các sự vật, hiện tượng không có vai trò gì đối với sự vật.

9.

Từ nguyên lý về "mối liên hệ phổ biến" của "Phép biện chứng duy vật" chúng ta rút ra những nguyên tắc phương pháp luận nào cho họat động lý luận và thực tiễn?

a)

Quan điểm khách quan, phát triển.

b)

Quan điểm khách quan, lịch sử - cụ thể.

c)

Quan điểm toàn diện, phát triển.

d)

Quan điểm toàn diện.

10.

Quan điểm toàn diện của triết học mácxít yêu cầu điều gì?

a)

Cần xem xét mối quan hệ hiện tại của sự vật.

b)

Cần xem xét các mặt, các yếu tố, các mối liên hệ của sự vật, không cần phải xem xét các khâu trung gian của sự vật.

c)

Cần trú trọng xem xét các mối liên hệ cơ bản, chủ yếu của sự vật, không cần phải xem xét các mối liên hệ khác.

d)

Cần xem xét tất cả các mặt, các yếu tố, các mối liên hệ và các khâu trung gian của sự vật.

11.

Tính khách quan của mối liên hệ được hiểu?

a)

Là mối liên hệ vốn có của thế giới các ý niệm

b)

Là mối liên hệ vốn có của sự vật hiện tượng.

c)

Là mối liên hệ khách quan tồn tại bên ngoài ý thức của con người.

d)

Là mối liên hệ khách quan tồn tại bên trong ý thức của con người.

12.

Cơ sở lý luận của quan điểm phát triển là?

a)

Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến

b)

Phương pháp biện chứng

c)

Quan điểm vật chất vận động

d)

Nguyên lý về sự phát triển

13.

Trong những luận điểm sau, đâu là định nghĩa về sự phát triển theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng?

a)

Phát triển là phạm trù chỉ sự vận động của các sự vật.

b)

Phát triển là phạm trù chỉ sự liên hệ giữa các sự vật.

c)

Phát triển là phạm trù chỉ quá trình vận động tiến lên từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn của các sự vật.

d)

Phát triển là phạm trù chỉ quá trình vận động theo chiều đi lên từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn của các sự vật theo đường thẳng.

14.

Trong những luận điểm sau đây, đâu là luận điểm của quan điểm siêu hình về sự phát triển?

a)

Xem xét sự phát triển chỉ là sự tăng, hay giảm đơn thuần về lượng.

b)

Xem sự phát triển bao hàm cả sự thay đổi dần về lượng và sự nhảy vọt về chất.

c)

Xem sự phát triển đi lên bao hàm cả sự thụt lùi tạm thời.

d)

Xem xét sự phát triển là một quá trình tiến từ thấp lên cao, từ đơn giản đến phức tạp, bao hàm cả sự tụt lùi, đứt đoạn.

15.

Luận điểm sau đây thuộc lập trường triết học nào: "Phát triển là sự tăng lên hay thuần tuý về lượng không có sự thay đổi về chất"?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng.

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình.

c)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan.

d)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan.

16.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, luận điểm nào sau đây là đúng?

a)

Phát triển chỉ khái quát xu hướng vận động đi lên của các sự vật.

b)

Phát triển là xu hướng chung nhưng không phải là bản chất sự vận động của sự vật.

c)

Phát triển là xu hướng cá biệt của sự vận động của các sự vật.

d)

Phát triển là khuynh hướng chung của mọi sự vận động, biến đổi của thế giới vật chất.

17.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng điều khẳng định nào sau đây là đúng?

a)

Mong muốn của con người quy định sự phát triển.

b)

Mong muốn của con người hoàn toàn không có ảnh hưởng gì đến sự phát triển của các sự vật.

c)

Mong muốn của con người tự nó không có ảnh hưởng đến sự phát triển của các sự vật.

d)

Mong muốn của con người tự nó tác động đến sự phát triển.

18.

Thêm cụm từ nào vào câu sau để được luận điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng: Nguyên lý về "mối liên hệ phổ biến" của "Phép biện chứng duy vật" chúng ta rút ra những nguyên tắc phương pháp luận nào cho họat động lý luận và thực tiễn?

a)

Đồng nhất với nhau một cách hoàn toàn.

b)

Độc lập với nhau một cách hoàn toàn.

c)

Quan hệ chặt chẽ với nhau, nhưng không đồng nhất với nhau.

d)

Có mối quan hệ biện chứng với nhau, không tách rời nhau.

19.

Chọn phương án đúng nhất điền vào chỗ trống: "Mọi sự vật hiện tượng đều nằm trong quá trình vận động và phát triển nên trong nhận thức và động thực tiễn phải có quan điểm ....."

a)

Khách quan.

b)

Phát triển.

c)

Lịch sử, cụ thể.

d)

Toàn diện.

20.

Chọn phương án đúng nhất điền vào chỗ trống: "Quan điểm phát triển đòi hỏi khi xem xét, giải quyết một vấn đề nào đó phải đặt chúng ở trạng thái vận động theo hướng đi lên, chống tư tưởng ....."

a)

Bảo thủ, trì trệ, định kiến.

b)

Chủ quan.

c)

Quan liêu, giáo điều.

d)

Tất cả đều đúng.