NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets裴长达 301句汉语会话 - 第4课 - 综合
Total questions: 29
Worksheet time: 26mins
Name
Class
Date
1.
dịch: gọi, tên là
a)
叫 (jiào)
b)
忙 (máng)
c)
贵 (guì)
d)
姓 (xìng)
2.
dịch: quen biết
a)
认识 (rènshi)
b)
明年 (míngnián)
c)
名字 (míngzi)
d)
高兴 (gāoxìng)
3.
Dịch: Quen biết các bạn, tôi rất vui.
a)
你们都不好,我很不高兴!
b)
你们今天都来,我很高兴!
c)
认识你们,我很高兴!
d)
你们都很忙,我很高兴
4.
dịch: quý, mắc
a)
叫 (jiào)
b)
月 (yuè)
c)
贵 (guì)
d)
姓 (xìng)
5.
dịch: họ
a)
叫 (jiào)
b)
高 (gāo)
c)
贵 (guì)
d)
姓 (xìng)
6.
Dịch: Thầy họ gì?
a)
老师叫什么?
b)
老师贵姓?
c)
老师忙吗?
d)
老师姓王吗?
7.
dịch: vui mừng
a)
认识 (rènshi)
b)
什么 (shénme)
c)
名字 (míngzi)
d)
高兴 (gāoxìng)
8.
dịch: tên
a)
认识 (rènshi)
b)
明年 (míngnián)
c)
名字 (míngzi)
d)
工作 (gōngzuò)
9.
Dịch: Em gái bạn tên gì?
a)
你妹妹今天来吗?
b)
你妹妹叫什么名字?
c)
你妹妹身体好吗?
d)
你妹妹姓什么?
10.
Chọn câu hỏi cho: 我姓王。
a)
你姓什么?
b)
你叫什么?
c)
你忙什么?
d)
你来吗?
11.
dịch: là, phải, vâng
a)
叫 (jiào)
b)
是 (shì)
c)
贵 (guì)
d)
姓 (xìng)
12.
Chọn câu hỏi cho: 不是。他弟弟是学生。
a)
他弟弟是工人吗?
b)
他弟弟工作忙吗?
c)
他弟弟今天累不累?
d)
他弟弟明天来吗?
13.
dịch: đó, kia
a)
人 (rén)
b)
这 (zhè/zhèi)
c)
那 (nà/nèi)
d)
个 (ge)
14.
dịch: đây, này
a)
零 (líng)
b)
这 (zhè/zhèi)
c)
那 (nà/nèi)
d)
太 (tài)
15.
lượng từ chỉ Người, vật
a)
人 (rén)
b)
贵 (guì)
c)
叫 (jiào)
d)
个 (ge)
16.
dịch: người
a)
人 (rén)
b)
大夫 (dàifū)
c)
月 (yuè)
d)
个 (ge)
17.
dịch: bác sĩ
a)
工人 (gōngrén)
b)
大夫 (dàifū)
c)
明年 (míngnián)
d)
名字 (míngzi)
18.
Chọn câu trả lời cho: 你认识刘大夫吗?
a)
他身体很好。
b)
我不认识他。
c)
他这三天很忙。
d)
他明天不来。
19.
dịch: lưu học sinh
a)
工人 (gōngrén)
b)
大夫 (dàifū)
c)
好学生 (haǒxuéshēng)
d)
留学生 (liúxuéshēng)
20.
dịch: người này
a)
这个人
b)
那个人
c)
什么人
d)
留学生
21.
Dịch: chữ kia
a)
什么字
b)
这个字
c)
那个字
d)
认识字
22.
Chọn câu trả lời cho: 那个留学生叫什么名字?
a)
他姓王。
b)
他叫王兰。
c)
他是老师。
d)
他很好。
23.
dịch: kỹ sư
a)
工程师 (gōngchéngshī)
b)
工人 (gōngrén)
c)
留学生 (liúxuéshēng)
d)
大夫 (dàifu)
24.
dịch: bạn bè
a)
工程师 (gōngchéngshī)
b)
朋友 (péngyou)
c)
留学生 (liúxuéshēng)
d)
大夫 (dàifu)
25.
dịch: Việt Nam
a)
中国 (Zhōngguó)
b)
越南 (Yuènán)
c)
美国 (Měiguó)
d)
朋友 (péngyou)
26.
dịch: Trung Quốc
a)
中国 (Zhōngguó)
b)
越南 (Yuènán)
c)
美国 (Měiguó)
d)
朋友 (péngyou)
27.
dịch: Hoa Kỳ
a)
中国 (Zhōngguó)
b)
越南 (Yuènán)
c)
美国 (Měiguó)
d)
朋友 (péngyou)
28.
Chọn câu trả lời cho: 她是中国留学生吗?
a)
是。她今天不来。
b)
不是。她是越南学生。
c)
不是。今天是六号。
d)
是。这三天我很忙。
29.
Chọn câu hỏi cho: 我不认识他。
a)
你认识那个美国留学生吗?
b)
那个中国大夫是你朋友吗?
c)
你认识那个美人吗?
d)
那个人是越南工程师吗?
Reset
