wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chép phạt cùng D6K9 part 2

Total questions: 23

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

おうきゅう

a)

hoàng cung

b)

vua

c)

hoàng hậu

d)

dân tộc thiểu số

2.

にんき

a)

phức tạp

b)

đắng

c)

sự ưa thích

d)

giá tiền

3.

くみたてる

a)

làm cho di chuyển

b)

in, ấn

c)

trang trí

d)

lắp ráp

4.

ちゅうしする

a)

chú ý, nhắc nhở

b)

đình chỉ

c)

lo lắng

d)

tham dự

5.

せいせき

a)

chỗ ngồi

b)

nôn, trớ

c)

ho

d)

thành tích

6.

がっかりする

a)

buồn, thất vọng

b)

tốn, mất

c)

bàn bạc

d)

xin lỗi

7.

いじょう

a)

dưới, nhỏ hơn

b)

bảng

c)

trên, hơn

d)

bố mẹ

8.

きょういくがくぶ

a)

khoa kinh tế

b)

khoa sư phạm

c)

khoa xã hội

d)

khoa tự nhiên

9.

あわてる

a)

nhận ra

b)

đuổi theo

c)

muộn

d)

vội vàng

10.

きづく

a)

lăn, rơi

b)

nhận ra, để ý

c)

tiếp tục

d)

thi đấu

11.

しめきり

a)

tài liệu

b)

thực vật

c)

loại, chủng loại

d)

hạn chót, đét lai

12.

かじ

a)

hỏa hoạn

b)

lũ lụt

c)

nến

d)

cảm giác

13.

かよう

a)

giải quyết được

b)

bài hát

c)

đi

d)

thứ ba

14.

味わう

a)

あみわう

b)

みわう

c)

あじわう

d)

みじわう

15.

体重

a)

たいじゅう

b)

ていじゅう

c)

たいえ

d)

ていえ

16.

飲食

a)

のたべ

b)

のしょく

c)

いんしょく

d)

いんたべ

17.

練習する

a)

れんしゅうする

b)

よしゅうする

c)

ふくしゅうする

d)

がくしゅうする

18.

a)

やしろ

b)

しゃか

c)

d)

じゃしろ

19.

運ぶ

a)

ころぶ

b)

うんぶ

c)

はこぶ

d)

どろぶ

20.

運動する

a)

はこどうする

b)

うごどうする

c)

うんどうする

d)

うんてんする

21.

せいぶつ

a)

môn sinh học

b)

môn vật lí

c)

hóa học

d)

môn toán

22.

れきし

a)

địa lí

b)

lịch sử

c)

cảnh đẹp

d)

giáo dục công dân

23.

Em quý ai hơn? =))))))))))

(Multiple choices nka)

a)

Cô Ngưn Tapi

b)

Cô Lee Black Sensei

c)

Tapi

( bé mòe của cô Ngưn)

d)

Haan

e)

Htra