wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

汉语作业

Total questions: 80

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Translate in to Chinese.

what's your name?

a)

你家有几口人?ni jia you ji kou ren?

b)

你叫什么名字?ni jiao shenme mingzi?

c)

你几岁?ni ji sui?

2.

I am a student.

a)

我是学生。 wo shi xuesheng.

b)

我是老师。wo shi laoshi.

c)

我是商人。 wo shi shangren.

3.

what's your nationality?

a)

你叫什么名字?ni jiao shenme mingzi?

b)

你想吃什么?ni xiang chi shenme?

c)

你是哪国人?ni shi na guo ren?

4.

Chọn câu trả lời đúng

A: 你叫什么名字?

B: ___________

a)

不客气

b)

没关系

c)

汉字很难

d)

我叫张东

5.

Chọn câu trả lời đúng

A: _______?

B: 我学习汉语。

a)

这是谁的书?

b)

你学习什么?

6.

Chọn câu trả lời đúng

A: 请问,你贵姓?

B: ________。

a)

我很好

b)

请喝茶

c)

我姓张

d)

我是英国人

7.

Chọn câu trả lời đúng

A: 那是谁?

B: _______

a)

那是我爸爸

b)

那是我的书

c)

我的学校

d)

去银行取钱

8.

小明,你这 A 个星期天 B 在 C 吗? (家)

a)

A

b)

B

c)

C

9.

Today is Feb 14.

a)

今天十四日二月。

b)

今天二月十三日。

c)

今天二月十四日。

10.
a)

三 3

b)

四 4

c)

五 5

11.
a)

五 5

b)

六 6

c)

七 7

12.
a)

八 8

b)

九 9

c)

十 10

13.
a)

八 8

b)

九 9

c)

十 10

14.
a)

五 5

b)

六 6

c)

七 7

15.
a)

二 2

b)

三 3

c)

四 4

16.
a)

一 1

b)

二 2

c)

三 3

17.

你。。。。什么工作?

a)

b)

c)

d)

18.

学生

a)

Học sinh

b)

Thầy giáo

c)

Công nhân

d)

Giám đốc

19.

你是老师吗?

。。。。。,我是职员。

a)

b)

不是

c)

是不是

d)

不要

20.

医生

a)

Kế toán

b)

Nhân viên

c)

Bác sĩ

d)

Giám đốc

21.

Chọn câu trả lời đúng

A: 你是哪国人?

B: ___________

a)

我学习汉语

b)

我去银行

c)

我是越南人

d)

汉字很难

22.

Chọn câu trả lời đúng

A: 对不起!

B: _____

a)

没关系

b)

不客气

23.

Từ nào sau đây có nghĩa là “quốc gia"

a)

身体

b)

名字

c)

国家

d)

日本

24.

Từ nào sau đây có nghĩa là “cô giáo, thầy giáo"

a)

老师

b)

学校

c)

银行

d)

图书馆

25.

There are four people in my family.

a)

我家有三口人。

b)

我家有四口人。

c)

我家有五口人。

26.

I have a little sister.

a)

我有一个妹妹。

b)

我有一个弟弟。

c)

我有一个姐姐。

27.

Điền vào chỗ trống?

"A: 谢谢你!

B:...........。"

a)

没关系

b)

不客气

c)

明天见

d)

再见

28.

Điền từ vào chỗ trống

她是。。。的同学,她叫。。。。

a)

我- 李月

b)

你- 老师

c)

我- 学生

d)

你- 朋友

29.

"Cô ấy là bạn cùng lớp của tôi, cô ấy tên là Lý Nguyệt"

dịch sang tiếng Trung là?

a)

她是我的同学,她叫李月。

b)

他是我的同学,他叫李月。

c)

她是我的朋友,他叫李月。

d)

他是我的朋友,他叫李月。

30.

"Cô ấy là ai? "dịch sang tiếng Trung là?

a)

他是谁 ?

b)

你是谁?

c)

我是谁?

d)

她是谁?

31.

日本 là tên của nước nào?

a)

Việt Nam

b)

Thái Lan

c)

Đài Loan

d)

Nhật Bản

32.

a)

dōu

b)

tōu

c)

dāu

d)

tāu

33.

a)

b)

c)

d)

34.

a)

hěn

b)

hǎn

c)

hèn

d)

hàn

35.

nǐhǎoma?

你好吗?

a)

xin chào

b)

chào buổi sáng

c)

chào buổi tối

d)

bạn có khỏe không?

36.

明年

a)

míngnián

b)

mínnián

c)

míngniáng

d)

míngnén

37.

工作

a)

gōngzuò

b)

gōngchuò

c)

kōngchuà

d)

kōngchuò

38.
a)

中国

b)

美国

c)

日本

d)

印尼

39.

爸爸的生日(shēng rì)是几月几日?

a)

二月〇二日

b)

二月二日

c)

二月二十日

40.

今天是几月几日?

a)

十八月五日

b)

五月十八日

c)

五月八日

41.

明天是星期一,那今天是星期几?

a)

星期二

b)

星期六

c)

星期日

d)

星期三

42.

今天是星期五,昨天是星期几?

a)

星期六

b)

星期日

c)

星期五

d)

星期四

43.

Nǐ bàba shǔ shénme?

你爸爸属什么?


Wǒ bàba shǔ tù.

我爸爸属兔。

a)
b)
c)
44.
a)
niú
b)
c)
yáng
45.
a)

猴 hóu

b)

鸡 jī

c)

狗 gǒu

d)

猪 zhū

46.
a)

猴 hóu

b)

鸡 jī

c)

狗 gǒu

d)

猪 zhū

47.
a)

猴 hóu

b)

鸡 jī

c)

狗 gǒu

d)

猪 zhū

48.
a)

猴 hóu

b)

鸡 jī

c)

狗 gǒu

d)

猪 zhū

49.
a)

龙 lóng

b)

蛇 shé

c)

马 mǎ

d)

羊 yáng

50.
a)

鼠 Shǔ

b)

牛 niú

c)

虎 hǔ

d)

兔 tù

51.
a)

鼠 Shǔ

b)

牛 niú

c)

虎 hǔ

d)

兔 tù

52.

他在哪儿工作?Tā zài nǎr gōngzuò?

a)

工厂 gōngchǎng

b)

学校 xuéxiào

c)

医院 yīyuàn

d)

商店 shāngdiàn

53.

他是谁?Tā shì shéi?

a)

老师 lǎoshī

b)

工人 gōngrén

c)

工程师 gōngchéngshī

d)

商人 shāngrén

54.

护士 hùshi

a)

Y tá

b)

Bác sĩ

55.

警察 jǐngchá

a)

Luật sư

b)

Cảnh sát

56.

我(wǒ) 的(de) 爸(bà) 爸(ba) 是(shì) ______。

a)

医(yī) 生(shēng)

b)

经(jīng) 理(lǐ)

57.

你住哪个房间

a)

fángqiān   

b)

fánjiān

c)

fángjiān        

d)

fánjiàn

58.

号码

a)

Hǎo ma

b)

Hàoma

c)

Hàomǎ

d)

Hǎo mǎ

59.

是什么?

a)

手机

b)

手表

c)

手记

d)

手迹

60.

Ghép chữ Hán và phiên âm

a)

1.

zhù

b)

2.

zài

c)

这里。

3.

zhè lǐ

d)

4.

61.

Ghép chữ Hán và phiên âm

a)

1.

b)

2.

zhù

c)

3.

zài

d)

哪儿?

4.

nǎr?

62.

哪儿?

a)

b)

nǎr

c)

zài

d)

zhù

63.

a)

b)

c)

zài

d)

zhù

64.

a)

b)

c)

zài

d)

zhù

65.

a)

b)

c)

zài

d)

zhù

66.

Bà nội

a)

奶奶

b)

外婆

67.

Ông nội

a)

爷爷

b)

外公

68.

河内人:

a)

Người Hà Nam

b)

Người Hà Tây

c)

Người Hà Nội

d)

Người Hà Bắc

69.

Chọn đáp án đúng

A: 你的电话号码是多少?

B: 09023468

Hỏi: B的电话号码是多少?

a)

零九零二三四六八

b)

零九零二四三八六

c)

零七零二三四六八

d)

零七零二五四七八

70.

Chọn đáp án đúng

A: _____________?

B: 二八零八四四七九。

a)

你的电话号码是多少?

b)

你的钱是多少?

c)

你的电话号码是谁?

d)

你的银行是多少?

71.

这是什么?

a)

b)

c)

d)

72.

Tìm nghĩa thích hợp của từ "电话"

a)

điện thoại

b)

số nhà

c)

thầy giáo

d)

công việc

73.

quen biết

a)

认氏

Rènshì

b)

认是

Rènshì

c)

认识

Rènshi

d)

人识

Rénshi

74.

phiên âm của từ " 高兴 "

a)

Gāoxīng

b)

Gāoxìng

c)

Gāoxing

d)

Gaoxìng

75.

nhìn hình đoán tên

a)

美国

Měiguó

b)

中国

Zhōngguó

c)

南非

Nánfēi

d)

北京

Běijīng

76.

a)

Shì

b)

Shì

c)

Shì

d)

Shì

77.

chúng tôi

a)

你们

b)

你我

c)

我们

d)

78.

什么

Shénme

a)

nào

b)

tên

c)

gì,cái gì

d)

gọi

79.

我叫 王王, 我是日本人, 我是学生。

Question : 王王 是哪(nǎ)国(guó)人?

a)

w王王

b)

日本

c)

学生

80.

Trong bức tranh có bao nhiêu quả táo?

a)

b)

c)

d)