Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng động vật

Total questions: 10

Worksheet time: 50secs

Name
Class
Date
1.

새우

a)

con cá

b)

con tôm

c)

con mực

d)

con bạch tuộc

2.
돼지
a)

con chim

b)

con gà

c)

con lợn

d)

con bò

3.
닭
a)

con cá

b)

con bò

c)

con mèo

d)

con gà

4.
말
a)

con ngựa

b)

con gà

c)

con chó

d)

con mèo

5.
개
a)

con chó

b)

con gà

c)

con mèo

d)

con bò

6.
고양이
a)

con mèo

b)

con gấu

c)

con lợn

d)

con chó

7.
나비
a)

con bướm

b)

con chuồn chuồn

c)

con chim

d)

con ốc sên

8.
소
a)

con bò

b)

con chuột

c)

con mèo

d)

con chó

9.
쥐
a)

con chuột

b)

con bò

c)

con mèo

d)

con gà

10.
뱀
a)

con gà

b)

con rắn

c)

con chim

d)

con chuột