wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

B4,5: Chào hỏi bằng tiếng Hàn

Total questions: 12

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Câu chào người đi nói với người ở lại

a)

안녕하세요

b)

안녕히주무세요

c)

안녕히가세요

d)

안녕히계세요

2.

Câu chào cơ bản giữa 2 người

a)

안녕하세요

b)

안녕

c)

안녕해요

d)

아녕하세

3.

Câu chào người ở lại nói với người đi

a)

안녕히가세요

b)

안녕히주무세요

c)

안녕히계세요

d)

4.

Điền tiếp vào hội thoại:

"A: 만나서 반갑습니다

B: 네,_________"

a)

안녕하세요

b)

아니요

c)

만나서 반갑습니다

d)

감사합니다

5.

Điền tiếp vào hội thoại:

"A: 죄송합니다

B:______"

a)

아니예요

b)

네, 아니요

c)

안돼요

d)

괜찮아요

6.

Điền tiếp vào hội thoại:

A: 감사합니다

B: ______"

a)

괜찮아요

b)

아니예요

c)

죄송합니다

d)

만나서 반갑습니다

7.

Điền tiếp vào hội thoại:

" A: 축하합니다

B:______"

a)

감사합니다

b)

아니예요

c)

괜찮아요

d)

죄송합니다

8.

Điền tiếp vào hội thoại:

"A: 많이 드세요

B:_______"

a)

잘 먹겠습니다

b)

감사합니다

c)

아니예요

d)

괜찮아요

9.

"안녕히 주무세요" Nghĩa là gì

a)

Chúc ngủ ngon

b)

Chúc đi bình an

c)

Lời chào

d)

Hỏi thăm sức khỏe

10.

"안녕히 주무셨어요?" - Có ý nghĩa là gì?

a)

Hỏi thăm giấc ngủ

b)

Lời chào gặp mặt lần đầu

c)

Lời tạm biệt

d)

Hỏi thăm sức khỏe

11.

"잘 자요" nghĩa là gì?

a)

Chúc mừng

b)

Chúc ngủ ngon

c)

Chúc ăn ngon miệng

d)

Bạn ngủ có ngon không?

12.

Đâu là câu chào khi đối phương là người thân thiết, bạn bè?

a)

안녕하세요

b)

안녕

c)

안녕하십니까

d)

안녕헤 계세