NEW
Font size
Worksheets日本語🇯🇵 - 第6,7課 - Ôn Lâm Triều せんせい
Total questions: 32
Worksheet time: 10mins
食べます
Uống
Ăn
Hút
Mua
Nhìn, xem
食べます
飲みます
聴きます
見ます
書きます
Viết, vẽ
Mua
Làm, chơi
Gặp
Uống
飲みます
食べます
吸います
見ます
Chụp
します
撮ります
合います
買います
ご飯
Cơm trưa, bữa trưa
Cơm sáng, bữa sáng
Cơm, bữa cơm
Cơm tối, bữa tối
卵
Thịt
Cá
Trứng
Rau
果物
Hoa quả, trái cây
Cá
Rau
Sữa bò (sữa)
Mua
読みます
す
聞きます
買います
Trà, trà xanh
あ酒
あ茶
紅茶
水
手紙
Báo cáo
Ảnh
Thư
Băng video, đầu video
牛乳
Sữa bò, sữa
Bia
Nước
Rượu, rượu gạo Nhật Bản
Điếm
映画
庭
レストラン
店
あ花見
Ngắm hoa
Làm bài tập về nhà
Quần vợt
Bóng đá
Thỉnh thoảng
いっしょに
ちょっと
いつも
ときどき
魚
Trứng
Cá
Thịt bò
Ngựa
Nhận
もらいます
貸します
あげます
か
習います
Mượn
Cho mượn
Học, tập
Dạy
Dao
スプ一ン
フォ一ク
ナイフ
カップ
はさみ
Đũa
Muỗng
Tay
Kéo
Cắt
切ります
送ります
借ります
か
セロテープ
Băng dính
Cái đục lỗ
Cái dập ghim
Cái tẩy, cục tẩy
Mẹ
お姉さん
お母さん
お父さま
お兄さん
お金
Hành lý
Vé
Tiền
Hoa
クリスマス
Lễ giáng sinh
Băng dính
Áo sơ mi
Quà tặng
Từ bây giờ
もう
これから
まだ
Học tập
か
貸します
教えます
習います
ク一タイ
Máy vi tính cá nhân
Thư điện tử
Thẻ, card
Điện thoại di động
いただきます
Mời anh/chị dùng ~
Xin cảm ơn anh/chị đã đãi tôi bữa ăn ngon
Xin phép tôi vào
Mời anh/chị dùng ~
Ảnh
手紙
写真
宿題
わかりました
Sau đó, tiếp theo
Vâng/ được
Được đấy nhỉ / Hay quá
Tôi hiểu rồi/ Vâng ạ
Cho mượn, cho vay
貸します
借ります
送ります
切ります
