wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

日本語🇯🇵 - 第6,7課 - Ôn Lâm Triều せんせい

Total questions: 32

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

食べます

a)

Uống

b)

Ăn

c)

Hút

d)

Mua

2.

Nhìn, xem

a)

食べます

b)

飲みます

c)

聴きます

d)

見ます

3.

書きます

a)

Viết, vẽ

b)

Mua

c)

Làm, chơi

d)

Gặp

4.

Uống

a)

飲みます

b)

食べます

c)

吸います

d)

見ます

5.

Chụp

a)

します

b)

撮ります

c)

合います

d)

買います

6.

ご飯

a)

Cơm trưa, bữa trưa

b)

Cơm sáng, bữa sáng

c)

Cơm, bữa cơm

d)

Cơm tối, bữa tối

7.

a)

Thịt

b)

c)

Trứng

d)

Rau

8.

果物

a)

Hoa quả, trái cây

b)

c)

Rau

d)

Sữa bò (sữa)

9.

Mua

a)

読みます

b)

c)

聞きます

d)

買います

10.

Trà, trà xanh

a)

あ酒

b)

あ茶

c)

紅茶

d)

11.

手紙

a)

Báo cáo

b)

Ảnh

c)

Thư

d)

Băng video, đầu video

12.

牛乳

a)

Sữa bò, sữa

b)

Bia

c)

Nước

d)

Rượu, rượu gạo Nhật Bản

13.

Điếm

a)

映画

b)

c)

レストラン

d)

14.

あ花見

a)

Ngắm hoa

b)

Làm bài tập về nhà

c)

Quần vợt

d)

Bóng đá

15.

Thỉnh thoảng

a)

いっしょに

b)

ちょっと

c)

いつも

d)

ときどき

16.

a)

Trứng

b)

c)

Thịt bò

d)

Ngựa

17.

Nhận

a)

もらいます

b)

貸します

c)

あげます

d)

18.

習います

a)

Mượn

b)

Cho mượn

c)

Học, tập

d)

Dạy

19.

Dao

a)

スプ一ン

b)

フォ一ク

c)

ナイフ

d)

カップ

20.

はさみ

a)

Đũa

b)

Muỗng

c)

Tay

d)

Kéo

21.

Cắt

a)

切ります

b)

送ります

c)

借ります

d)

22.

セロテープ

a)

Băng dính

b)

Cái đục lỗ

c)

Cái dập ghim

d)

Cái tẩy, cục tẩy

23.

Mẹ

a)

お姉さん

b)

お母さん

c)

お父さま

d)

お兄さん

24.

お金

a)

Hành lý

b)

c)

Tiền

d)

Hoa

25.

クリスマス

a)

Lễ giáng sinh

b)

Băng dính

c)

Áo sơ mi

d)

Quà tặng

26.

Từ bây giờ

a)

もう

b)

これから

c)

まだ

27.

Học tập

a)

b)

貸します

c)

教えます

d)

習います

28.

ク一タイ

a)

Máy vi tính cá nhân

b)

Thư điện tử

c)

Thẻ, card

d)

Điện thoại di động

29.

いただきます

a)

Mời anh/chị dùng ~

b)

Xin cảm ơn anh/chị đã đãi tôi bữa ăn ngon

c)

Xin phép tôi vào

d)

Mời anh/chị dùng ~

30.

Ảnh

a)

手紙

b)

写真

c)

宿題

31.

わかりました

a)

Sau đó, tiếp theo

b)

Vâng/ được

c)

Được đấy nhỉ / Hay quá

d)

Tôi hiểu rồi/ Vâng ạ

32.

Cho mượn, cho vay

a)

貸します

b)

借ります

c)

送ります

d)

切ります