Font size
WorksheetsUnit 4: Hobbies, Sports & Games (L1)
Total questions: 45
Worksheet time: 35mins
(n) Sân chơi thể thao
e.g. a football/cricket/rugby/hockey ______
Track
Court
Pitch
course
(n) Đường chạy/đua
e.g. a running/race ________
Ring
Track
Court
course
(n) Khu vực thi đấu quyền anh
e.g. a boxing ________
Ring
Court
course
Pitch
(n) Sân trượt băng
e.g. skating/ice ______
Court
Track
course
Rink
(v) Chiến thắng
(a)
(v) Đánh bại
(a)
(v) ghi bàn
e.g. ________ a goal; ______ 20 points
(a)
(v) chơi
(a)
(n) Trò chơi, một trận thi đấu
e.g. a football (a)
(n) Khán giả (xem tại sân vận động)
(a)
(n) Người xem trước TV
Referee
Viewer
Spectator
Umpire
(n) Khán giả (xem tại sân vận động)
Viewer
Umpire
Spectator
Referee
(n) Trọng tài (tennis, baseball)
Umpire
Referee
(n) Trọng tài (football)
Umpire
Referee
(n) Chung kết (cuộc thi thể thao)
Ending
End
Finale
Final
(n) Hồi kết (màn trình diễn, phim..)
/fɪˈnæli/
e.g. season ________
Ending
End
Finale
Final
(n) Hồi kết (màn trình diễn, phim..)
/fɪˈnæli/
e.g. season ________
Ending
End
Finale
Final
(n) Sự kết thúc
Ending
End
Finale
Final
(n) Hồi kết (1 bộ phim, vở kịch)
e.g. happy/sad/open ______
Finale
End
Ending
Final
(n) Gậy bóng chày
e.g. a baseball/cricket (a)
(n) Gậy khúc gôn cầu
e.g. a hockey (a)
(n) Cần câu cá
(a)
(n) Cái vợt
e.g. a badminton/squash/tennis (a)
(n) (adj) nghiệp dư
/ˈæmətʃər/
(a)
(n) (adj) Chuyên nghiệp
(a)
(n) Môn điền kinh
(a)
(n) Giờ nghỉ (giữa một vở kịch, buổi hòa nhạc)
Draw
Haft-time
Interval
Equal
(n) Giờ giải lao khi hết một hiệp thể thao
(a)
(v) Ngang nhau, bình đẳng
Unrelated
Equal
Similar
Different
(n) Thí sinh
Competitor
customer
Participants
partner
(n) Đối thủ
(n) (adj) Chuyên nghiệp
(n) Giờ nghỉ (giữa một vở kịch, buổi hòa nhạc)
(n) Giờ giải lao khi hết một hiệp thể thao
Haft-time
(v) (n) Hoà (tỉ số)
e.g. England and France ______ 3-3.
drew
(n) Giờ nghỉ (giữa một vở kịch, buổi hòa nhạc)
(a)
(n) Hồi kết (1 bộ phim, vở kịch)
e.g. happy/sad/open (a)
(n) Sự kết thúc
(a)
(n) Hồi kết (màn trình diễn, phim..)
/fɪˈnæli/
e.g. season (a)
(n) Chung kết (cuộc thi thể thao)
(a)
(n) Đối thủ
(a)
(n) Sân chơi thể thao
e.g. a football/cricket/rugby/hockey (a)
(n) Đường chạy/đua
e.g. a running/race (a)
(n) Sân có đường kẻ
e.g. a tennis/squash/basketball (a)
(n) Đường đua/ sân chơi gôn
e.g. golf (a)
