Font size
WorksheetsG1 - TỪ VỰNG U1 – 5,6p5; 1,2p7; 3p8
Total questions: 26
Worksheet time: 26mins
[...] Chemistry lessons /ˈkemɪstri/ (v.p.): có tiết học hóa
(a)
have [...] lessons /ˈkemɪstri/ (v.p.): có tiết học hóa
(a)
study films and [...] /fəˈtɒɡrəfi/ (v.p.):
nghiên cứu phim và chụp ảnh
(a)
[...] films and photography /fəˈtɒɡrəfi/ (v.p.):
nghiên cứu phim và chụp ảnh
(a)
[...] the housework /ˈhaʊswɜːk/ (v.p.): làm việc nhà
(a)
do the [...] /ˈhaʊswɜːk/ (v.p.): làm việc nhà
(a)
an [...] school /ˌɪntəˈnæʃnəl/ (n.p.):
một ngôi trường quốc tế
(a)
to be [...] to share things (v.p.): sẵn sàng chia sẻ mọi thứ
(a)
[...] something with somebody/something /ˈselɪbreɪt/ (v.p.):
tổ chức điều gì với ai / với cái gì
(a)
celebrate something [...] somebody/something /ˈselɪbreɪt/ (v.p.):
tổ chức điều gì với ai / với cái gì
(a)
[...] speak Vietnamese /ˈhɑːdli/ (v.p.):
hầu như không nói tiếng Việt
(a)
the [...] /ˈkləʊkrʊm/ (n): tủ giữ đồ
(a)
go to the [...] /ləˈbɒrətri/ (v.p.):
đi đến phòng thí nghiệm
(a)
[...] /ˈfɪzɪks/ (n): môn vật lý
(a)
[...] /ˈdjuːti/ (v.p.):
đang thực hiện nhiệm vụ
(a)
[...] the judo club /ˈdʒuːdəʊ/ (v.p.):
tham gia câu lạc bộ judo
(a)
join the [...] /ˈdʒuːdəʊ/ (v.p.):
tham gia câu lạc bộ judo
(a)
don’t [...] + to V /fəˈɡet/: đừng quên
(a)
[...] a book (v.p.): tìm một quyển sách
(a)
the [...] name /ˈɔːθər/ (n.p.): tên tác giả
(a)
the author [...] /ˈkætəlɒɡ/ (n.p.): danh mục tác giả
(a)
the [...] of the book /ˈtaɪtl/ (n.p.): tên sách
(a)
the shelf [...] /mɑːk/ (n.p.):
nhãn hiệu trên kệ
(a)
[...] (v.p.): ghi chú lại
(a)
[...] (phrasal verb): tìm kiếm
(a)
the [...] /laɪˈbreriən/ (n): thủ thư
(a)
