wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G1 - TỪ VỰNG U1 – 5,6p5; 1,2p7; 3p8

Total questions: 26

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

[...] Chemistry lessons /ˈkemɪstri/ (v.p.): có tiết học hóa

(a)  

2.

have [...] lessons /ˈkemɪstri/ (v.p.): có tiết học hóa

(a)  

3.

study films and [...] /fəˈtɒɡrəfi/ (v.p.):

nghiên cứu phim và chụp ảnh

(a)  

4.

[...] films and photography /fəˈtɒɡrəfi/ (v.p.):

nghiên cứu phim và chụp ảnh

(a)  

5.

[...] the housework /ˈhaʊswɜːk/ (v.p.): làm việc nhà

(a)  

6.

do the [...] /ˈhaʊswɜːk/ (v.p.): làm việc nhà

(a)  

7.

an [...] school /ˌɪntəˈnæʃnəl/ (n.p.):

một ngôi trường quốc tế

(a)  

8.

to be [...] to share things (v.p.): sẵn sàng chia sẻ mọi thứ

(a)  

9.

[...] something with somebody/something /ˈselɪbreɪt/ (v.p.):

tổ chức điều gì với ai / với cái gì

(a)  

10.

celebrate something [...] somebody/something /ˈselɪbreɪt/ (v.p.):

tổ chức điều gì với ai / với cái gì

(a)  

11.

[...] speak Vietnamese /ˈhɑːdli/ (v.p.):

hầu như không nói tiếng Việt

(a)  

12.

the [...] /ˈkləʊkrʊm/ (n): tủ giữ đồ

(a)  

13.

go to the [...] /ləˈbɒrətri/ (v.p.):

đi đến phòng thí nghiệm

(a)  

14.

[...] /ˈfɪzɪks/ (n): môn vật lý

(a)  

15.

[...] /ˈdjuːti/ (v.p.):

đang thực hiện nhiệm vụ

(a)  

16.

[...] the judo club /ˈdʒuːdəʊ/ (v.p.):

tham gia câu lạc bộ judo

(a)  

17.

join the [...] /ˈdʒuːdəʊ/ (v.p.):

tham gia câu lạc bộ judo

(a)  

18.

don’t [...] + to V /fəˈɡet/: đừng quên

(a)  

19.

[...] a book (v.p.): tìm một quyển sách

(a)  

20.

the [...] name /ˈɔːθər/ (n.p.): tên tác giả

(a)  

21.

the author [...] /ˈkætəlɒɡ/ (n.p.): danh mục tác giả

(a)  

22.

the [...] of the book /ˈtaɪtl/ (n.p.): tên sách

(a)  

23.

the shelf [...] /mɑːk/ (n.p.):

nhãn hiệu trên kệ

(a)  

24.

[...] (v.p.): ghi chú lại

(a)  

25.

[...] (phrasal verb): tìm kiếm

(a)  

26.

the [...] /laɪˈbreriən/ (n): thủ thư

(a)